| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356154864 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1581078 |
| Trang danh mục | Page 681 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 39269097 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 10 pc |
| Kích thước (Điều kiện môi trường xung quanh) | DC-B6 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 73 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 10 mm |
| Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) | 73 mm |
| Loại khóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | Push Pull |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 7.380 g |
| Lớp bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | yes |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 100 °C |
| Vật liệu, lớp phủ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị (IP) (Kích thước) | IP54 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành