| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Pít tông (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1C21N-DTK1EJ |
| Bộ truyền động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Order code |
| Độ bền (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical |
| Điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 500,000 operations min. (Standard load: 1 A at 30 VDC, resistive load/Micro load: 0.1 A at 30 VDC, resistive load)4,000,000 operations min. (10 mA at 24 VDC, resistive load) |
| Tay phải (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Left-hand |
| Lỗi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 300 m/s2max. (IEC 68-2-27) |
| Tay gạt con lăn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1G21N-DTK1EJ |
| Tải trọng tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Micro load |
| Pít tông con lăn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1A21N-DTK1EJ |
| Tốc độ hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.1 mm/sec to 0.5 m/sec |
| Khả năng chống sốc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Destruction |
| Pít tông con lăn chéo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1B21N-DTK1EJ |
| Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Between terminals of same polarity |
| Pít tông con lăn dài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1L21N-DTK1EJ |
| Tần số hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical: 120 operations/minElectrical: 30 operations/min |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IP67 (IEC 60529) and IP67G (JIS C 0920 Annex 1)1 |
| Khả năng chống rung (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Malfunction |
| Pít tông con lăn kín (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1D21N-DTK1EJ |
| Độ ẩm môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 35% to 95%RH (with no condensation) |
| Pít tông con lăn chéo kín (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4ER-1E21N-DTK1EJ |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 5°C to 70°C (with no icing or condensation) |
| Giữa mỗi đầu nối và bộ phận kim loại không dẫn điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,500 VAC, 50/60 Hz for 1 min/Uimpat 2.5 kV(EN 60947-5-1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành