| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| - (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| NC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NO |
| Không (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Yes |
| Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4C-_ (cable types) |
| 8 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| Mẫu sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Rated voltage |
| 14 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| 30 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2 A |
| 125 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| 250 VAC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2 A |
| 250 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | |
| Pít tông (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | n |
| Điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30 operations/min |
| Lò xo cuộn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Độ bền 4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical |
| Tay gạt con lăn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Loại bộ truyền động (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Load range (VDC)1 |
| Đèn báo LED (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | D4C-3_, D4C-6_, D4CC-4_: Operation indicator (red)Operation indicator turns OFF when the switch operates.5 |
| D4C-1☐☐☐ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 125 VAC |
| D4C-3☐☐☐ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30 VDC |
| D4C-6☐☐☐ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30 VDC |
| Tải điện trở (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Lamp load |
| Pít tông con lăn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Pít tông kín (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Công suất tối đa từ 0,8 W đến 60 W (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating |
| Pít tông con lăn chéo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Tần số hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IEC 60529: IP67 |
| Pít tông con lăn kín (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Pít tông với ngàm M14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Pít tông con lăn chéo kín (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| D4CC-3☐☐☐D4CC-4☐☐☐ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30 VDC |
| Pít tông con lăn với ngàm M14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
| Pít tông con lăn chéo với ngàm M14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ■ |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành