| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (CX04) | 85389091 |
| Mã đặt hàng (CX04) | CX04 |
| Trọng lượng [g] (CX04) | 40 |
| Thể tích [cm³] (CX04) | 84.48 |
| Mã vạch [EAN13] (CX04) | 8013975311882 |
| Số lượng mỗi gói (CX04) | 1 |
| Kích thước gói hàng [mm] (CX04) | |
| Số lượng gói hàng nhiều trong mỗi đơn đặt hàng (CX04) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành