| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356454261 |
| Mã đơn hàng | 1212127 |
| (Tổng quan) | DIN ISO 5746 |
| Trang danh mục | Page 395 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | DIN ISO 5746 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 82032000 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra (Tổng quát) | DIN EN 60900 (VDE 0682 PART 201) |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm (Kích thước) | DIN EN 60900 (VDE 0682 PART 201) |
| Tiết diện tối đa (Kích thước) | 70 mm² |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 210 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 319.200 g |
| Đề án 65 của California (Tiêu chuẩn và Quy định) | Further information on California's prop. 65 is available under "Downloads" in the manufacturer's declaration |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành