| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363495826 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 8205598000 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786209931061 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 2.86 lb1.297 kg |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 1: (Kích thước) | 6.69 in170 mm |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 2 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 6.8 in173 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 1: (Kích thước) | 2.36 in60 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 2.4 in61 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | OTHER HANDTOOLS |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Met |
| Kích thước gói hàng cấp 1: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 10.63 in270 mm |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 10.9 in277 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | CT7 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27112820 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | CT7 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 2427 >> Lug crimping tool dies |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành