| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363074663 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 8203206060 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210821719 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 1 lb453.515 g |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 1 in25 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 2 in51 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | OTHER PLIERS AND SIMILAR TOOLS |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Tool For Stainless Steel Ties |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Met |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 1 in25 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | CT6 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27111518 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | CT6 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 1967 >> Wire lug crimping tool |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành