| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363098669 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3926909990 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210926438 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | 2.62 lb1.188 kg |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 71 in1803 mm |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 32 in813 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | OTHER PLSTICS ITEMS |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Met |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 75 in1905 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | CT4-TB |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27112820 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | CT4-TB |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 2427 >> Lug crimping tool dies |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành