Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CT 10-2/2-GS/3E-110AC - CT 10-2/2-GS/3E-110AC 2920829 PHOENIX CONTACT Magazine
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CT 10-2/2-GS/3E-110AC

CT 10-2/2-GS/3E-110AC 2920829 PHOENIX CONTACT Magazine

$0.00 USD
3162 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356181822
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2920829
(Tổng quan): D1 - 2.5 kA
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356181822
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2920829
(Tổng quan) D1 - 2.5 kA
Trang danh mục Page 168 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 10 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85363010
(Điều kiện môi trường xung quanh) IEC 60664-1
Độ cao (Kích thước) ≤ 2000 mm (amsl (above mean sea level))
Dòng điện định mức (chung) 1.5 A AC (per path)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) LSA-PLUS module
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 41.35 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 113.3 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 22.5 mm
Điện áp định mức UN (Thông dụng) 110 V AC
Dòng điện dư IPE (Tổng quát) ≤ 20 µA
Điện trở mắc nối tiếp (Tổng quát) ≤ 10 mΩ
Dung lượng (dây-nối đất) (Tổng quát) typ. 5 pF
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phân loại thử nghiệm IEC (Tổng quát) C2
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On CT-TERMIBLOCK and LSA-PLUS disconnect strip
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối) Spring contact
(Kết nối, liên kết đẳng thế) EN 61643-21 2001 + A1:2009 + A2:2013
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 75.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PBT
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) can be plugged into COMTRAB-TERMIBLOCK and LSA-PLUS disconnect and switching strips
Thời gian phản hồi tA(dây-đất) (Tổng quát) ≤ 100 ns
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 60 V DC
Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) Line-Line & Line-Earth Ground
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 20
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Tổng quát) none
Phương thức đấu nối IN (Mạch bảo vệ) COMTRAB plug-in system
Độ bền xung (nối đất) (Tổng quát) C2 - 10 kV/5 kA
Phương thức kết nối OUT (Mạch bảo vệ) COMTRAB plug-in system
Công nghệ kết nối (Mạch bảo vệ) LSA-PLUS
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 75 °C
Có hiệu lực từ ICat UC hiện tại (Tổng quát) ≤ 1 µA (per path)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Khả năng chịu tải dòng điện xoay chiều (dây-đất) (Tổng quát) 10 A - 1 s
Tiêu chuẩn/quy cách (Kết nối, liên kết đẳng thế) IEC 61643-21 2000 + corrigendum 2001 + A1:2008, modified + A2:2012
Dòng phóng điện định mức In(8/20) µs (dây-đất) (Tổng quát) 5 kA
Dòng điện xung định mức Ian (10/1000) µs (dây-đất) (Tổng quát) 100 A
Dòng phóng điện xung Iimp(10/350) µs (dây-đất) (Tổng quát) 2.5 kA
Giới hạn điện áp đầu ra ở xung điện 1 kV/µs (dây-đất) (Tổng quát) ≤ 500 V
Tiêu chuẩn về khoảng cách khe hở và khoảng cách rò rỉ (Điều kiện môi trường xung quanh) VDE 0110-1

Mô tả sản phẩm

LSA-PLUS coarse protection magazine for 10 two-wire circuits, equipped with 10 three-electrode gas arresters.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top