| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Transportation infrastructure | |
| Màu sắc | black (RAL 9005) |
| Độ sâu | 66 mm |
| Thiết kế | Operating hours counter |
| Tin nhắn | yes |
| Đường kính | 174 mm |
| Ghi chú của EMC | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Vật liệu | Aluminum die-cast in accordance with DIN EN 1706 |
| Độ sáng | L3 (EN 12966) |
| Ứng dụng | Inland navigation |
| Lớp màu | C2 (EN 12966) |
| Chẩn đoán | LEDs; temperature, current, voltage, etc. |
| Màu sáng | IALA green, optimum |
| Loại sản phẩm | Signaling light |
| Có thể điều chỉnh độ sáng | Yes, in 256 steps |
| Loại lắp đặt | Screw mounting |
| Quang phổ màu | 490 nm ... 510 nm |
| Góc phát xạ | 10.5 ° |
| Dòng điện khởi động | max. 12 A (µ-sec-pulse) |
| Số lượng đèn LED | 8 (in accordance with IALA recommendation E200-1 and CIE 1931) |
| Điện áp nguồn | 24 V DC (DC) |
| Tỷ lệ độ sáng | R3 (EN 12966) |
| Phương thức kết nối | M12 connector |
| Vị trí lắp đặt | vertical |
| Mức tiêu thụ điện năng | typ. 11 W (green LEDs) |
| Cường độ sáng | 4200 Cd |
| Đặc tính đặc biệt | Communication interface |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 600 mA (green LEDs) |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Số lượng vị trí | 8 |
| Lớp ánh sáng ma | 5 (EN 12368) |
| Mức độ bảo vệ | IP65/IP67 (When installed) |
| Thông báo chẩn đoán | LEDs; temperature, current, voltage, etc. yes |
| Loại nguồn sáng | LED |
| Phạm vi điện áp nguồn | 19.2 V DC ... 30 V DC (DC) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Hybrid 8-pos. Y-coded for power and data |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 85 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành