| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918017699 |
| Mã đơn hàng | 1202072 |
| Trang danh mục | Page 469 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | SE (Sweden) |
| Mã số thuế quan hải quan | 82060000 |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 357 mm |
| Chiều cao (c) (Dữ liệu thương mại chính) | 48 mm |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 206 mm |
| Vật liệu cấu thành phần cơ bản (Kích thước) | Metal |
| Đề án 65 của California (Tổng quát) | Further information on California's prop. 65 is available under "Downloads" in the manufacturer's declaration |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,826.200 g |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành