| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626196824 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2402990 |
| RAM (Lưu ý) | 2 GB DDR3 SODIMM |
| Trang danh mục | Page 8 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Làm mát (Lưu ý) | passive |
| Mạng (Lưu ý) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Sốc (Tổng quát) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Bộ xử lý (Lưu ý) | Intel®Atom™ N455 1.66 GHz |
| Hệ thống xe buýt (Lưu ý) | PROFINET |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Giao diện (Lưu ý) | 2x USB 2.0 |
| Lưu trữ dung lượng lớn (Lưu ý) | CompactFlash®, 2 GB |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Đồng hồ thời gian thực (Lưu ý) | Yes (battery-backed) |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1.4 kg |
| Hệ điều hành (Lưu ý) | Linux |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | DIN rail mounting |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP20 |
| Mức tiêu thụ điện năng (Kích thước) | 12.48 W (typical, at 24 V) |
| Bộ nguồn (Kích thước) | 24 V DC ±20 % |
| Tuổi thọ của pin (Lưu ý) | 5 years (typical) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,819.400 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Kích thước bên ngoài, độ sâu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 49 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 155 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Điều kiện môi trường xung quanh) | 145 mm |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -40 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 5 % ... 95 % |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành