| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| The quality of a crimp connection is determined by DIN EN 60352-2. | |
| Kiểu | Individual female contact |
| Loạt | HC-M-06 |
| Tổng quan | for HC-M-06..., HC-M-HV-, HC-M-08-, HC-M-20-, HC-A..., HC-B..., HC-BB..., HC-BBB..., and HC-HV contact carriers |
| Loại sản phẩm | Crimp contact |
| Ghi chú lắp ráp | At voltages of < 5 V and currents < 5 mA, gold-plated contacts are recommended. |
| Sửa đổi bài báo | 07 |
| Đường kính tiếp xúc | 2.5 mm |
| Thông tin liên hệ | Copper alloy |
| Phương thức kết nối | Crimp connection |
| Công nghệ kết nối | Crimp connection |
| Loại vật liệu tiếp xúc | turned |
| Tiết diện dây dẫn | 4 mm² ... 4 mm² |
| Loại kết nối tiếp xúc | Socket |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | gold-plated |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 500 |
| Tiết diện kết nối AWG | 12 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 125 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 4 mm² ... 4 mm² |
| Chiều dài của từng sợi dây dẫn được tước vỏ. | 7.5 mm (9.5 mm at HC-M-HV...) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành