Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CK2,5-ED-1,00ST AU - CK2,5-ED-1,00ST AU 1674781 PHOENIX CONTACT Crimp contact
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CK2,5-ED-1,00ST AU

CK2,5-ED-1,00ST AU 1674781 PHOENIX CONTACT Crimp contact

$1.96 USD
5138 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918135485
Mã đơn hàng: 1674781
Trang danh mục: Page 505 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói: 100 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918135485
Mã đơn hàng 1674781
Trang danh mục Page 505 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 100 pc
(Dữ liệu vật liệu) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 74152900
Số lượng đặt hàng tối thiểu 100 pc
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu vật liệu) Environmentally Friendly Use Period = 50
Thông tin liên hệ (Tổng quan) Copper alloy
REACh SVHC (Dữ liệu vật liệu) Lead 7439-92-1
Lưu ý (Đặc tính cơ học) for HC-M-06..., HC-M-HV-, HC-M-08-, HC-M-20-, HC-A..., HC-B..., HC-BB..., HC-BBB..., and HC-HV contact carriers
Loại (Đặc tính cơ học) Individual male contact
Màu sắc (Đặc tính cơ học) gold
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) gold-plated
Dòng sản phẩm (Đặc tính cơ học) HC-M-06
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1.290 g
Đường kính tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) 2.5 mm
Kết nối (Đặc tính cơ học) The quality of a crimp connection is determined by DIN EN 60352-2.
Loại tiếp xúc (Đặc tính cơ học) turned
Tiết diện dây dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.75 mm² ... 1 mm²
Phương pháp kết nối (Đặc tính cơ học) Crimp connection
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 500
Tiết diện kết nối AWG (Điều kiện môi trường xung quanh) 18
Hướng dẫn lắp ráp (Đặc điểm cơ khí) At voltages of < 5 V and currents < 5 mA, gold-plated contacts are recommended.
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) -40 °C ... 125 °C
Chiều dài tước vỏ của từng sợi dây (Điều kiện môi trường xung quanh) 7.5 mm (9.5 mm at HC-M-HV...)

Mô tả sản phẩm

Crimped contact, contact diameter: 2.5 mm, machined, Male, contact material: Copper alloy, contact surface: gold, connection cross-section: 0.75 mm² ... 1 mm², 18 AWG
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top