| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918123253 |
| Mã đơn hàng | 1663446 |
| Trang danh mục | Page 503 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 100 pc |
| (Dữ liệu vật liệu) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 100 pc |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu vật liệu) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | Copper alloy |
| REACh SVHC (Dữ liệu vật liệu) | Lead 7439-92-1 |
| Lưu ý (Đặc tính cơ học) | for HC-M-12, HC-M-17, HC-M-03/04, HC-M-EMV, HC-D, HC-DD, HC-Q, and VC-D contact carriers |
| Loại (Đặc tính cơ học) | Individual female contact |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | silver-plated |
| Dòng sản phẩm (Đặc tính cơ học) | HC-M-12 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 0.680 g |
| Đường kính tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.6 mm |
| Kết nối (Đặc tính cơ học) | The quality of a crimp connection is determined by DIN EN 60352-2. |
| Loại tiếp xúc (Đặc tính cơ học) | turned |
| Tiết diện dây dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2.5 mm² ... 2.5 mm² |
| Phương pháp kết nối (Đặc tính cơ học) | Crimp connection |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 500 |
| Tiết diện kết nối AWG (Điều kiện môi trường xung quanh) | 14 |
| Hướng dẫn lắp ráp (Đặc điểm cơ khí) | At voltages of < 5 V and currents < 5 mA, gold-plated contacts are recommended. |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Dữ liệu thương mại chính) | -40 °C ... 125 °C |
| Chiều dài tước vỏ của từng sợi dây (Điều kiện môi trường xung quanh) | 6 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành