| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation on e-mobility charging stations (EVSE) | |
| Độ sâu | 285.3 mm |
| chiều rộng | 72 mm |
| Lập trình | 1500 Ω (between PE and PP) |
| Con số | 3 (PE, DC+, DC-) |
| chiều cao | 181.1 mm |
| Thiết bị | Supports four-lead measurement technology |
| Thực thi | HPC-DC charging cable |
| Loại cáp | Class 6 |
| Đã thêm logo | Logo PHOENIX CONTACT |
| Công nghệ | Combined Charging System |
| Ứng dụng | for direct current (DC) charging of electric vehicles (EVs) |
| Bán kính uốn cong | 380 mm ±1 mm (10 x D) |
| Độ dày đường kẻ | 3360 kg/km |
| Loại cảm biến | Pt 1000 |
| Chiều dài cáp | 7 m ±50 mm |
| Màu sắc (Vỏ) | Black (9005) |
| Loại sản phẩm | DC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 4 |
| Màu sắc (Cáp) | Black (9005) |
| Dòng điện định mức | 375 A (up to 40 °C) |
| Công suất sạc | 375 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect professional |
| Lực kéo | < 100 N |
| Cấu trúc cáp | 4 x 55 mm² + 1 x 25 mm² + 2 x 0.75 mm² + 6 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Tay cầm) | Black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điện trở đường dây | ≤ 0.000355 Ω/m |
| Điện áp định mức | 1000 V DC |
| Dòng điện sạc | 375 A |
| Vị trí cao | max. 5000 m (above sea level) |
| Tiêu chuẩn sạc | CCS Type 2 |
| Chu kỳ điều khiển | > 10000 |
| Nhiệt độ cắt | 90 °C |
| Bản vẽ kích thước | |
| Kiểm soát nhiệt độ | 2x Pt 1000 |
| Chứng nhận cáp | VDE-Reg. |
| Màu sắc (Phần chèn phía trước) | Black (9005) |
| Điểm áp dụng | 2 sensors in the DC contacts |
| Tiêu chuẩn/Quy định | DIN EN 60751 |
| Loại dòng điện sạc | DC |
| Lưu ý về loại kết nối | Crimp connection, non-separable |
| Đường kính ngoài của dây dẫn | 38 mm |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse duration modulation with modulated Powerline communication, compliant with ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121 |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Tiêu chuẩn/Quy định về cáp | IEC 62893-4-1 |
| Tiết diện dây dẫn AWG | (converted according to IEC) |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Nhiệt độ môi trường (hoạt động) | -30 °C ... 40 °C |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Phân loại khả năng cháy theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 (Insertion Plane) |
| Chiều dài bóc lớp vỏ cách điện | 180 mm ±10 mm |
| Vật liệu (Đầu nối sạc phía xe) | Plastic |
| Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc phía xe) | IP54 (connected, the degree of protection can only be guaranteed with the device connected and ready for use if both elements of the electrical connection are original Phoenix Contact products or equivalent standardised products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành