Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CHARX PT2C-DC375-6,5MES00P - CHARX PT2C-DC375-6,5MES00P 1531913 PHOENIX CONTACT CHARX connect professional, HPC-DC charging cable, with v..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CHARX PT2C-DC375-6,5MES00P

CHARX PT2C-DC375-6,5MES00P 1531913 PHOENIX CONTACT CHARX connect professional, HPC-DC charging cable, with v..

$0.00 USD
3866 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Độ sâu: 285.3 mm
Chiều rộng: 72 mm
Chiều cao: 181.1 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Độ sâu 285.3 mm
Chiều rộng 72 mm
Chiều cao 181.1 mm
Con số 3 (PE, DC+, DC-)
Độ cao max. 5000 m (above sea level)
Thực thi HPC-DC Charging Cable
Loại cáp Class 6
Các thành phần Compatible with four-conductor measurement technology
Công nghệ Combined Charging System
Logo đã được đặt PHOENIX CONTACT logo
Chu kỳ cắm điện > 10000
Loại cảm biến Pt 1000
ứng dụng for direct current (DC) charging of electric vehicles (EVs)
Trọng lượng cáp 3360 kg/km
Chiều dài cáp 6.5 m ±50 mm
Mã hóa 1500 Ω (between PE and PP)
Loại sản phẩm DC Charging Cables
Chế độ sạc Mode 4
Màu sắc (Dây điện) Black (9005)
Dòng điện định mức 375 A (up to 40 °C)
Bán kính uốn cong 380 mm ±1 mm (10 x D)
Công suất sạc 375 kW
Dòng sản phẩm CHARX connect professional
Cấu trúc cáp 4 x 55 mm² + 1 x 25 mm² + 2 x 0.75 mm² + 6 x 0.5 mm²
Màu sắc (Vỏ máy) Black (9005)
Lực chèn < 100 N
Điện trở đường dây ≤ 0.000355 Ω/m
Điện áp định mức 1000 V DC
Điểm gắn kết 2 sensors on DC contacts
Dòng điện sạc 375 A
Sơ đồ kích thước
Lực phân tách < 100 N
Tiêu chuẩn sạc CCS Type 2
Màu sắc (Vùng cầm nắm) Black (9005)
Máy theo dõi nhiệt độ 2x Pt 1000
Chứng nhận cáp VDE-Reg.
Đường kính ngoài của cáp 38 mm
Màu sắc (Mặt cắm) Black (9005)
Nhiệt độ tắt 90 °C
Phần dây dẫn AWG (Converted according to IEC)
Loại dòng điện sạc DC
Tiêu chuẩn/Thông số kỹ thuật DIN EN 60751
Vật liệu (Tiếp xúc bề mặt) Silver
Loại truyền tín hiệu Pulse amplitude modulation with Powerline communication modulated according to ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -30 °C ... 40 °C
Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) TPE-U
Tiêu chuẩn/Thông số kỹ thuật cáp IEC 62893-4-1
Lưu ý về loại kết nối Crimped, non-detachable connection
Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0 (Plug Face)
Vật liệu (Đầu nối sạc xe) Plastic
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Chiều dài cần được tách khỏi lớp vỏ bọc 180 mm ±10 mm
Xếp hạng bảo vệ (Đầu nối sạc xe) IP54 (plugged in, the protection rating in operating and plugged in can only be guaranteed if both connection elements are original Phoenix Contact products or equivalent standard products)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top