| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Kiểu | HPC DC charging cable |
| Chiều rộng | 72 mm |
| Lập trình | 1500 Ω (between PE and PP) |
| Thiết kế | supports four-conductor measurement technology |
| Chiều cao | 181.1 mm |
| Con số | 3 (PE, DC+, DC-) |
| Độ cao | max. 5000 m (above sea level) |
| Loại cáp | Class 6 |
| Công nghệ | Combined Charging System |
| Ứng dụng | for charging electric vehicles (EV) with direct current (DC) |
| Loại cảm biến | Pt 1000 |
| Logo được gắn kèm | PHOENIX CONTACT logo |
| Chiều dài cáp | 10 m ±50 mm |
| Trọng lượng cáp | 3360 kg/km |
| Loại sản phẩm | DC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 4 |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Dòng điện định mức | 375 A (up to 40 °C) |
| Điện áp định mức | 1000 V DC |
| Bán kính uốn cong | 380 mm ±1 mm (10 x D) |
| Công suất sạc | 375 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect professional |
| Cấu trúc cáp | 4 x 55 mm² + 1 x 25 mm² + 2 x 0.75 mm² + 6 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điểm gắn kết | 2 sensors for the DC contacts |
| Điện trở cáp | ≤ 0.000355 Ω/m |
| Dòng điện sạc | 375 A |
| Lực lượng rút lui | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | CCS type 2 |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | black (9005) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tiêu chuẩn/quy định | DIN EN 60751 |
| Chứng nhận đấu dây | VDE-Reg. |
| Nhiệt độ tắt máy | 90 °C |
| Giám sát nhiệt độ | 2x Pt 1000 |
| Đường kính cáp bên ngoài | 38 mm |
| Loại dòng điện sạc | DC |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation with modulated Powerline communication in accordance with ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121 |
| Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện | IEC 62893-4-1 |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Chiều dài của lớp vỏ | 180 mm ±10 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 40 °C |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 (Mating face) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) | IP54 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành