| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| compatible with type 2 infrastructure charging sockets at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Kiểu | Mobile AC charging cable |
| Độ sâu | 193.3 mm |
| Chiều rộng | 57 mm |
| Lập trình | 680 Ω (between PE and PP) |
| Thiết kế | with protective cap |
| Chiều cao | 77.5 mm |
| Con số | 3 (L1, N, PE) |
| Tổng quan | The protective cap included in the scope of delivery is plugged onto the vehicle charging connector for which protection is required by standard. |
| Độ cao | max. 5000 m (above sea level) |
| Loại cáp | straight |
| Ứng dụng | for charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC) |
| Logo được gắn kèm | PHOENIX CONTACT logo |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Trọng lượng cáp | max. 128 kg/km |
| Loại sản phẩm | AC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 3, Case B |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Dòng điện định mức | 20 A |
| Điện áp định mức | 250 V AC |
| Bán kính uốn cong | min. 76.8 mm (8x diameter) |
| Công suất sạc | 5 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect eco |
| Cấu trúc cáp | 3 x 1.5 mm² + 1 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điện trở cáp | ≤ 0.011324 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 20 A |
| Lực lượng rút lui | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | Type 2 |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | black (9005) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 62196-2 |
| Màu sắc (Nắp bảo vệ) | black (9005) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE-U |
| Đường kính cáp bên ngoài | 9.6 mm ±0.3 mm |
| Loại dòng điện sạc | AC single-phase |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 50 °C |
| Mức độ bảo vệ (Mũ bảo hộ) | IP54 |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) | IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
| Mức độ bảo vệ (Phích cắm sạc cơ sở hạ tầng) | IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành