| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Model |
| Ống kính (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Methacrylic resin |
| Nắp đậy (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Polycarbonate |
| Bộ hẹn giờ (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | E3JM-DS70S4T |
| SSR DC (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | − |
| Vật liệu (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Case |
| Ngõ ra SSR DC (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | (E3JM-⬜⬜S4 (T)(-⬜) models) Operate or reset: 5 ms max. |
| Thời gian phản hồi (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Relay output |
| Phương pháp cảm biến (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Through-beam model |
| Giá đỡ (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Iron |
| Khoảng cách cảm biến (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | 10 m |
| Phương pháp kết nối (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Terminal block |
| Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa, có chức năng hẹn giờ, phản xạ khuếch tán. | |
| Mức độ bảo vệ (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | IEC 60529: IP66 |
| Điện áp nguồn cấp (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | 12 to 240 VDC±10%, ripple (p-p): 10% max.24 to 240 VAC±10%, 50/60 Hz |
| Đối tượng cảm biến tiêu chuẩn (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Opaque: 14.8-mm dia. min. |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Operating: −25°C to 55°C,Storage: −30°C to 70°C (with no icing or condensation) |
| Nguồn sáng (bước sóng) (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa có chức năng hẹn giờ) | Infrared LED (950 nm) |
| Kích thước ren ổ cắm ống dẫn: PF1/2 (Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ) | Conduit socket thread size:PG13.5 |
| Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ (Bộ phát + Bộ thu) | |
| Cảm biến quang điện đa điện áp trong vỏ nhựa với chức năng hẹn giờ (phản xạ ngược MSR) | E39-R1 (provided) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành