Thông số kỹ thuật
Tham số
Giá trị
GTIN
4046356011372
Ghi chú
Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng
1208225
Trang danh mục
Page 480 (C-5-2013)
Đơn vị đóng gói
1 pc
Quốc gia xuất xứ
DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan
84799070
Nén dữ liệu (Dữ liệu thương mại chính)
Trapezoidal crimp
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì)
1,620.000 g
Mô tả sản phẩm
Equipment set for CF 1000-1.5 up to serial number 16059, for insulated ferrules according to DIN 46228-4: 2017-05, cross-sectional area: 0.25-0.34 mm², AWG: 24-22, stripping length: 8 mm
Các tính năng chính
Chất lượng cấp công nghiệp
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Đạt chứng nhận CE
Bảo hành 1 năm
Tài liệu sản phẩm
Bảng dữ liệu
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Tải xuống PDF
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành
Tải xuống hướng dẫn sử dụng