Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CBMC EG4 24DC/1-8A NO - CBMC EG4 24DC/1-8A NO 1065730 PHOENIX CONTACT Multi-channel electronic circuit breaker with electrical isola..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CBMC EG4 24DC/1-8A NO

CBMC EG4 24DC/1-8A NO 1065730 PHOENIX CONTACT Multi-channel electronic circuit breaker with electrical isola..

$0.00 USD
4796 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626729312
Mã đơn hàng: 1065730
(Tổng quan): ≤ 29.5 V DC (inactive)
(Bản vẽ):
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626729312
Mã đơn hàng 1065730
(Tổng quan) ≤ 29.5 V DC (inactive)
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 375 (C-4-2019)
Đơn vị đóng gói 1
(Kích thước) ≤ 4000 m up to 46 °C (amsl (above mean sea level))
Độ sâu (Bản vẽ) 98 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng (Bản vẽ) 36 mm
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000899
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000899
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000899
Chiều cao (Bản vẽ) 90 mm
(Dữ liệu kết nối) EN 50178
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85363030
Hiệu quả (Tổng quát) > 99 %
Độ cao (Kích thước) ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl (above mean sea level))
Điện áp định mức (chung) 24 V DC
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) EG (electronic - galvanic disconnection)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) light grey RAL 7035
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96 h, 95 % RH, 40 °C
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) max. 32 A DC (IN+)
Tên kết nối (Tín hiệu) Main circuit OUT
Yếu tố an toàn (Tổng quát) 15 A DC (per output channel)
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) typ. 2 W (No-load operation)
(Tiếp điểm chỉ báo từ xa) two flashes (Channel switched off, device total current limit 32 A exceeded)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) 10 mm
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27141116
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27141116
Phương thức kết nối (Tín hiệu) Push-in connection
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 35 V DC (Load circuit)
Kháng phản hồi (Tổng quát) max. 35 V DC
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Bản vẽ ứng dụng (Bản vẽ)
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element, supplied with standard switched-mode power supply
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 25 A DC (at 60 °C)
Đo dung sai I (Tổng quát) ± 15 %
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 27140401
Tên kết nối (Dữ liệu điện) Remote indication circuit
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) 10 mm
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 80 mA
Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) 1.6 s
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN)
Chức năng chuyển mạch (Dữ liệu điện) N/O contact
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Dòng điện hoạt động DC (Thông số điện) 100 mA DC
Điện áp hoạt động DC (Thông số điện) 0 V DC ... 30 V DC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) 24 ... 12
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED kênh tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched off, relay error, overvoltage or undervoltage active)
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 45000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) ≤ 17.8 V DC (active)
Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on)
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) 24 ... 12
Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) ≥ 30.5 V DC (active)
Đèn LED kênh màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on, channel load > 80% )
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) 5 s (at overload / short circuit)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Sơ đồ dòng điện tối đa cho phép liên quan đến nhiệt độ môi trường xung quanh (Hình vẽ)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Multi-channel electronic equipment protection switch with galvanic separation to protect four consumers in 24 V DC in case of overload and short circuit. With electronic locking of the set rated curre
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Application drawing

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top