| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626728780 |
| Mã đơn hàng | 1065727 |
| (Tổng quan) | > 8 V DC (High state) |
| (Bản vẽ) | |
| Trang danh mục | Page 374 (C-4-2019) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | 57.6 Hz … 150 Hz (Acceleration 5g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Độ sâu (Bản vẽ) | 98 mm (incl. DIN rail 7.5 mm) |
| Chiều rộng (Bản vẽ) | 36 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC000899 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC000899 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC000899 |
| Chiều cao (Bản vẽ) | 90 mm |
| (Dữ liệu kết nối) | EN 50178 |
| (Thông số điện) | two flashes (Channel switched off, device total current limit 40 A exceeded) |
| UNSPSC 13.2 (ETIM) | 39121410 |
| UNSPSC 18.0 (ETIM) | 39121410 |
| UNSPSC 19.0 (ETIM) | 39121410 |
| UNSPSC 20.0 (ETIM) | 39121410 |
| UNSPSC 21.0 (ETIM) | 39121410 |
| Loại cầu chì (Thông dụng) | electronic |
| Mã số thuế quan hải quan | 85363030 |
| Hiệu quả (Tổng quát) | > 99 % |
| Độ cao (Kích thước) | ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl (above mean sea level)) |
| Điện áp định mức (chung) | 24 V DC |
| Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) | E (electronic) |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail module, one-piece |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | light grey RAL 7035 |
| Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Dòng điện định mức IN (Tổng quát) | max. 16 A DC (IN+) |
| Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) | 10 mm |
| Tên kết nối (Tín hiệu) | Main circuit OUT+ |
| Yếu tố an toàn (Tổng quát) | 4 A DC (per output channel) |
| Điện áp hoạt động (Tổng quát) | 18 V DC ... 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ (Tổng quát) | typ. 0.8 W (No-load operation) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) | 10 mm |
| eCl@ss 4.0 (Phân loại) | 27141100 |
| eCl@ss 4.1 (Phân loại) | 27141100 |
| eCl@ss 5.0 (Phân loại) | 27141100 |
| eCl@ss 5.1 (Phân loại) | 27141100 |
| eCl@ss 6.0 (Phân loại) | 27141100 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 27141116 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 27141116 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 27141116 |
| Phương thức kết nối (Tín hiệu) | Push-in connection |
| Độ bền điện môi (Tổng quát) | max. 35 V DC (Load circuit) |
| Kháng phản hồi (Tổng quát) | max. 35 V DC |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 0.5 kV |
| Ngõ vào đặt lại điện áp (Tổng quát) | < 5 V DC (Low state) |
| Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) | not required, integrated failsafe element |
| Sốc (hoạt động) (Kích thước) | 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea) |
| Đo dung sai I (Tổng quát) | ± 15 % |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 27140401 |
| Đèn LED kênh tắt (Dữ liệu điện) | off (Channel switched off) |
| Đèn LED kênh màu đỏ (Thông số điện) | lit (Channel switched off, over- or undervoltage active) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail: 35 mm |
| Ngõ vào đặt lại độ dài xung (Tổng quát) | ≥ 50 ms (High) |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 10 Hz ... 57.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Thông số điện) | lit (Channel switched on) |
| Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) | typ. 33 mA |
| Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) | 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge) |
| Đèn LED kênh màu vàng (Thông số điện) | lit (Channel switched on, channel load > 80% ) |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) | 11764705 h (at 25°C with 21% load) |
| Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) | 1.6 s |
| Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) | ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 140.000 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 24 ... 12 |
| Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | III |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) | max. 0.04 A (Short-circuit-proof) |
| Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) | 24 V DC |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) | typ. 0.4 mA (at 24 V DC) |
| Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 |
| Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) | 30000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) | ≤ 17.8 V DC (active) |
| Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) | ≥ 30.5 V DC (active) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) | 5 s (at overload / short circuit) |
| Đặc tính kích hoạt trong dải DC (Hình vẽ) | |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V-0 |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông thường) | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không có vỏ bọc nhựa (Thông thường) | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành