| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626448558 |
| Mã đơn hàng | 2910410 |
| (Tổng quan) | ≤ 29.5 V DC (inactive) |
| (Giao diện) | two flashes (Channel switched off, device total current limit 40 A exceeded) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | 57.6 Hz … 150 Hz (Acceleration 5g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Dữ liệu kết nối) | UL 1310 Class 2 Power Units |
| (Thông số điện) | 3 Byte (Output data) |
| Loại cầu chì (Thông dụng) | electronic |
| Mã số thuế quan hải quan | 85363030 |
| Hiệu quả (Tổng quát) | > 99 % |
| Độ cao (Kích thước) | ≤ 2000 m (amsl (above mean sea level)) |
| Điện áp định mức (chung) | 24 V DC |
| Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) | E (electronic) |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail module, one-piece |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | light grey RAL 7035 |
| Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Dòng điện định mức IN (Tổng quát) | max. 16 A DC (IN+) |
| Đèn LED kênh tắt (Giao diện) | off (Channel switched off) |
| Đèn LED kênh màu đỏ (Giao diện) | lit (Channel switched off, over- or undervoltage active) |
| Tên kết nối (Tín hiệu) | Main circuit OUT |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 98 mm |
| Yếu tố an toàn (Tổng quát) | 15 A DC (per output channel) |
| Đèn LED IO-Link tắt (Giao diện) | off (No communication) |
| Điện áp hoạt động (Tổng quát) | 18 V DC ... 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ (Tổng quát) | typ. 0.8 W (No-load operation) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 36 mm |
| Thời gian chu kỳ (Dữ liệu điện) | min. 40 ms |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 90 mm |
| Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) | 10 mm |
| Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Giao diện) | lit (Channel switched on) |
| Phương thức kết nối (Tín hiệu) | Push-in connection |
| Độ bền điện môi (Tổng quát) | max. 35 V DC (Load circuit) |
| Kháng phản hồi (Tổng quát) | max. 35 V DC |
| Đèn LED IO-Link màu xanh lá cây (Giao diện) | flashing (IO-Link connection exists) |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 0.5 kV |
| Đèn LED kênh màu vàng (Giao diện) | lit (Channel switched on, channel load > 80% ) |
| Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) | not required, integrated failsafe element |
| Sốc (hoạt động) (Kích thước) | 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea) |
| Đo dung sai I (Tổng quát) | ± 15 % |
| Thông số kỹ thuật (Dữ liệu điện) | V1.1 |
| Loại giao diện (Dữ liệu điện) | IO-Link |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail: 35 mm |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 10 Hz ... 57.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) | typ. 33 mA |
| Mã định danh thiết bị IO-Link (Dữ liệu điện) | 393520dec, 06 01 30hex |
| Mã định danh nhà cung cấp IO-Link (Dữ liệu điện) | 176dec, 00 B0hex |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) | 6896552 h (at 25°C with 21% load) |
| Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) | 1.6 s |
| Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) | ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN) |
| Tốc độ truyền tải (Thông số điện) | 230.4 kbps (COM3) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 139.000 g |
| Mức tiêu thụ điện hiện tại (Dữ liệu điện) | max. 30 mA (IO-Link L+) |
| Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | III |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) | 24 ... 12 |
| Lượng dữ liệu quy trình (Dữ liệu điện) | 8 Byte (Input data) |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 |
| Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) | 30000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) | ≤ 17.8 V DC (active) |
| Bảo vệ chống đảo cực (Thông số điện) | Yes |
| Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) | ≥ 30.5 V DC (active) |
| Điện áp định mức cho nguồn cấp I/O (Thông số điện) | 24 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) | 5 s (at overload / short circuit) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V-0 |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành