Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CBMC E4 24DC/1-10A S-R - CBMC E4 24DC/1-10A S-R 1065729 PHOENIX CONTACT Multi-channel electronic circuit breaker for protecting four ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CBMC E4 24DC/1-10A S-R

CBMC E4 24DC/1-10A S-R 1065729 PHOENIX CONTACT Multi-channel electronic circuit breaker for protecting four ..

$0.00 USD
3001 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626728810
Mã đơn hàng: 1065729
(Tổng quan): > 8 V DC (High state)
(Bản vẽ):
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626728810
Mã đơn hàng 1065729
(Tổng quan) > 8 V DC (High state)
(Bản vẽ)
Trang danh mục Page 375 (C-4-2019)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) 57.6 Hz … 150 Hz (Acceleration 5g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Độ sâu (Bản vẽ) 98 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng (Bản vẽ) 36 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC000899
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC000899
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC000899
Chiều cao (Bản vẽ) 90 mm
(Dữ liệu kết nối) EN 50178
(Thông số điện) two flashes (Channel switched off, device total current limit 40 A exceeded)
UNSPSC 13.2 (ETIM) 39121410
UNSPSC 18.0 (ETIM) 39121410
UNSPSC 19.0 (ETIM) 39121410
UNSPSC 20.0 (ETIM) 39121410
UNSPSC 21.0 (ETIM) 39121410
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85363030
Hiệu quả (Tổng quát) > 99 %
Độ cao (Kích thước) ≤ 3000 m up to 52 °C (amsl (above mean sea level))
Điện áp định mức (chung) 24 V DC
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) E (electronic)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) light grey RAL 7035
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96 h, 95 % RH, 40 °C
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) max. 40 A DC (IN+)
Chiều dài tước vỏ (Tổng quát) 10 mm
Tên kết nối (Tín hiệu) Main circuit OUT+
Yếu tố an toàn (Tổng quát) 15 A DC (per output channel)
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) typ. 0.8 W (No-load operation)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) 10 mm
eCl@ss 4.0 (Phân loại) 27141100
eCl@ss 4.1 (Phân loại) 27141100
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 27141100
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 27141100
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 27141100
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27141116
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27141116
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27141116
Phương thức kết nối (Tín hiệu) Push-in connection
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 35 V DC (Load circuit)
Kháng phản hồi (Tổng quát) max. 35 V DC
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Ngõ vào đặt lại điện áp (Tổng quát) < 5 V DC (Low state)
Bản vẽ kích thước (Bản vẽ)
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea)
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 24 A DC (at 60 °C)
Đo dung sai I (Tổng quát) ± 15 %
eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) 27140401
Đèn LED kênh tắt (Dữ liệu điện) off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ (Thông số điện) lit (Channel switched off, over- or undervoltage active)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Ngõ vào đặt lại độ dài xung (Tổng quát) ≥ 50 ms (High)
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 10 Hz ... 57.6 Hz (Amplitude ±0.35 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Thông số điện) lit (Channel switched on)
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 33 mA
Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge)
Đèn LED kênh màu vàng (Thông số điện) lit (Channel switched on, channel load > 80% )
MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) 8403361 h (at 25°C with 21% load)
Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) 1.6 s
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) ≤ 10 ms (for short circuit > 2.0 x IN)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 140.000 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 24 ... 12
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) max. 0.04 A (Short-circuit-proof)
Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) 24 V DC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) 24 ... 12
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) typ. 0.4 mA (at 24 V DC)
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 45000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) ≤ 17.8 V DC (active)
Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) ≥ 30.5 V DC (active)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) 5 s (at overload / short circuit)
Đặc tính kích hoạt trong dải DC (Hình vẽ)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông thường) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không có vỏ bọc nhựa (Thông thường) 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Multi-channel electronic equipment protection switch to protect four consumers in 24 V DC in case of overload and short circuit. With status output, reset input and electronic locking of the set rated
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

DiagramTrigger characteristic in the DC range

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top