Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CBM E8 24DC/0.5-10A NO-R - CBM E8 24DC/0.5-10A NO-R 2905744 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CBM E8 24DC/0.5-10A NO-R

CBM E8 24DC/0.5-10A NO-R 2905744 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
3016 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356992367
Mã đơn hàng: 2905744
(Tổng quan): ≤ 29.5 V DC (inactive)
Trang danh mục: Page 314 (C-4-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356992367
Mã đơn hàng 2905744
(Tổng quan) ≤ 29.5 V DC (inactive)
Trang danh mục Page 314 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) 24.9 Hz … 150 Hz (Acceleration 4g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc with additional resonance frequency testing in accordance with DNV GL)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) EN 60068-2-78
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85362010
Hiệu quả (Tổng quát) > 99 %
Độ cao (Kích thước) ≤ 6000 m (amsl (above mean sea level))
Điện áp định mức (chung) 24 V DC
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) E (electronic)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) light grey RAL 7035
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 240 h, 95 % RH, 40 °C
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) max. 80 A DC (for double supply IN+ with at least 2 x 6 mm²)
Tên kết nối (Tín hiệu) Main circuit OUT
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 121 mm
Yếu tố an toàn (Tổng quát) 15 A DC (per output channel)
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 18 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) 1.2 W (No-load operation)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 41 mm
(Tiếp điểm chỉ báo từ xa) flashing (Overvoltage shutdown inactive, device was in overvoltage shutdown)
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 130 mm
Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) 10 mm
Phương thức kết nối (Tín hiệu) Push-in connection
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 30 V DC (Load circuit)
Kháng phản hồi (Tổng quát) max. 35 V DC
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Sốc (hoạt động) (Kích thước) 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea)
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 40 A DC (at 70°C (65°C for UL 2367))
Đo dung sai I (Tổng quát) typ. 40 % (0.5 A ... 1 A)
Tên kết nối (Dữ liệu điện) Remote indication circuit
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) 10 mm
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 5 Hz ... 24.9 Hz (Amplitude ±1.6 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Giới hạn dòng điện chủ động (Tổng quát) typ. 2.0 x IN(0.5 - 1 A)
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 50 mA
Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge)
MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) 1304293 h (at 25 °C)
Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) 3.3 s
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) 0.02 s (> 1.3 x IN)
Chức năng chuyển mạch (Dữ liệu điện) N/O contact
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 325.000 g
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Dòng điện hoạt động DC (Thông số điện) 1 mA DC ... 100 mA DC
Điện áp hoạt động DC (Thông số điện) 0 V DC ... 30 V DC
Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) max. 20 mA (when I > 80% at at least one channel)
Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) 24 V DC
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) 24 ... 12
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 8
Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) typ. 0.4 mA (at 24 V DC)
Đèn LED DC OK tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) off (No supply voltage)
Đèn LED DC OK màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Overvoltage shutdown active, voltage ≥ 30.5 V, channels switched off and channel LEDs are lit red)
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Đèn LED kênh tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched off, over- or undervoltage active)
Đèn LED DC OK màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Operating voltage in nominal range 18 ... 30 V)
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 75000 µF (per channel at 24 V DC)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C (Startup at -40 C type-tested)
Đèn LED DC OK màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Undervoltage active, voltage ≤ 17.8 V, active channels switched off and channel LEDs are lit red)
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) ≤ 17.8 V DC (active)
Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on)
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) 24 ... 12
Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) ≥ 30.5 V DC (active)
Đèn LED kênh màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) lit (Channel switched on, channel load > 80% )
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Đèn LED kênh màu đỏ-xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) flashing (Channel switched off, programming mode active, current adjustment after overload or short-circuit release)
Đèn LED kênh màu đỏ-vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) flashing (Channel switched on, overload mode, capacity approximately 110 ... 130% , shutdown after 30 s)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Đèn LED kênh màu vàng lục (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) flashing (Channel switched on, nominal current assistant active)
Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) 10 s (at overload / short circuit)
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V-0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) 0.25 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 1.5 mm² ... 0.25 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Multi-channel electronic equipment protection switch with active current limitation to protect eight consumers in 24 V DC in case of overload and short circuit. With assist for rated current and elect
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top