| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356992350 |
| Mã đơn hàng | 2905743 |
| (Tổng quan) | ≤ 29.5 V DC (inactive) |
| Trang danh mục | Page 314 (C-4-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | 24.9 Hz … 150 Hz (Acceleration 4g; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc with additional resonance frequency testing in accordance with DNV GL) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Dữ liệu kết nối) | EN 60068-2-78 |
| Loại cầu chì (Thông dụng) | electronic |
| Mã số thuế quan hải quan | 85362010 |
| Hiệu quả (Tổng quát) | > 99 % |
| Độ cao (Kích thước) | ≤ 6000 m (amsl (above mean sea level)) |
| Điện áp định mức (chung) | 24 V DC |
| Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) | E (electronic) |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail module, one-piece |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | light grey RAL 7035 |
| Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) | 240 h, 95 % RH, 40 °C |
| Dòng điện định mức IN (Tổng quát) | max. 40 A DC |
| Tên kết nối (Tín hiệu) | Main circuit OUT |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 121 mm |
| Yếu tố an toàn (Tổng quát) | 15 A DC (per output channel) |
| Điện áp hoạt động (Tổng quát) | 18 V DC ... 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ (Tổng quát) | 1 W (No-load operation) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 41 mm |
| (Tiếp điểm chỉ báo từ xa) | flashing (Overvoltage shutdown inactive, device was in overvoltage shutdown) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 130 mm |
| Chiều dài tước vỏ (Tín hiệu) | 10 mm |
| Phương thức kết nối (Tín hiệu) | Push-in connection |
| Độ bền điện môi (Tổng quát) | max. 30 V DC (Load circuit) |
| Kháng phản hồi (Tổng quát) | max. 35 V DC |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 0.5 kV |
| Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) | not required, integrated failsafe element |
| Sốc (hoạt động) (Kích thước) | 30g (IEC 60068-2-27, Test Ea) |
| Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) | 40 A DC (at 70°C (65°C for UL 2367)) |
| Đo dung sai I (Tổng quát) | typ. 40 % (0.5 A ... 1 A) |
| Tên kết nối (Dữ liệu điện) | Remote indication circuit |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN rail: 35 mm |
| Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) | 10 mm |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 5 Hz ... 24.9 Hz (Amplitude ±1.6 mm; in accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Giới hạn dòng điện chủ động (Tổng quát) | typ. 2.0 x IN(0.5 - 1 A) |
| Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) | typ. 42 mA |
| Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) | 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge) |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) (Tổng quát) | 2001962 h (at 25 °C) |
| Thời gian khởi tạo mô-đun (Tổng quát) | 3.3 s |
| Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) | 0.02 s (> 1.3 x IN) |
| Chức năng chuyển mạch (Dữ liệu điện) | N/O contact |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 234.600 g |
| Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) | III |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Dòng điện hoạt động DC (Thông số điện) | 1 mA DC ... 100 mA DC |
| Điện áp hoạt động DC (Thông số điện) | 0 V DC ... 30 V DC |
| Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) | max. 20 mA (when I > 80% at at least one channel) |
| Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) | 24 V DC |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Tín hiệu) | 24 ... 12 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dùng trong tín hiệu) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) | typ. 0.4 mA (at 24 V DC) |
| Đèn LED DC OK tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | off (No supply voltage) |
| Đèn LED DC OK màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Overvoltage shutdown active, voltage ≥ 30.5 V, channels switched off and channel LEDs are lit red) |
| Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 |
| Đèn LED kênh tắt (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | off (Channel switched off) |
| Đèn LED kênh màu đỏ (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Channel switched off, over- or undervoltage active) |
| Đèn LED DC OK màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Operating voltage in nominal range 18 ... 30 V) |
| Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) | 75000 µF (per channel at 24 V DC) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C (Startup at -40 C type-tested) |
| Đèn LED DC OK màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Undervoltage active, voltage ≤ 17.8 V, active channels switched off and channel LEDs are lit red) |
| Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) | ≤ 17.8 V DC (active) |
| Đèn LED kênh màu xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Channel switched on) |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) | 24 ... 12 |
| Mạch ngắt tải do điện áp đột biến (Tổng quát) | ≥ 30.5 V DC (active) |
| Đèn LED kênh màu vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | lit (Channel switched on, channel load > 80% ) |
| Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Đèn LED kênh màu đỏ-xanh lá cây (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | flashing (Channel switched off, programming mode active, current adjustment after overload or short-circuit release) |
| Đèn LED kênh màu đỏ-vàng (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | flashing (Channel switched on, overload mode, capacity approximately 110 ... 130% , shutdown after 30 s) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
| Đèn LED kênh màu vàng lục (Tiếp điểm báo hiệu từ xa) | flashing (Channel switched on, nominal current assistant active) |
| Thời gian chờ sau khi tắt kênh (Tổng quát) | 10 s (at overload / short circuit) |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V-0 |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 1.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Dùng cho tín hiệu) | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) | 1.5 mm² ... 0.25 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) | 0.25 mm² ... 2.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành