Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CBB 04 2X2RC-PT - CBB 04 2X2RC-PT 2905238 PHOENIX CONTACT Potential distributors
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CBB 04 2X2RC-PT

CBB 04 2X2RC-PT 2905238 PHOENIX CONTACT Potential distributors

$0.00 USD
4273 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356935388
Mã đơn hàng: 2905238
(Tổng quan): 12 A DC (per channel)
Trang danh mục: Page 259 (C-6-2015)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356935388
Mã đơn hàng 2905238
(Tổng quan) 12 A DC (per channel)
Trang danh mục Page 259 (C-6-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP00 (PCB)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) DIN EN 60068-2-6
Mã số thuế quan hải quan 85363090
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, two-section, divisible
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96h, 93% RH, 40 °C
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 70.8 mm
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) 4.1 W (without circuit breaker)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 108.5 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 127.8 mm
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Tên kết nối (Dữ liệu điện) Remote signaling X31
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (Terminal blocks and fuse holders)
Độ ổn định ngắn mạch (Tổng quát) 600 A (conditional according to DIN EN 50178)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Chiều dài bóc vỏ (Dữ liệu điện) 10 mm
Phương pháp đấu nối (Thông số điện) Push-in connection
Dòng điện định mức của mạch điện chính (Tổng quát) 48 A DC (total)
Điện áp định mức mạch điện chính (Tổng quát) 24 V DC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 264.810 g
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Tổng quát) 50
Cấp độ bảo vệ (Điều kiện môi trường xung quanh) III
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu kết nối) DIN EN 50178 1997
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 60 °C
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông số điện) 24 ... 12
Loại quá áp_GRP (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Tiết diện dây dẫn (Dữ liệu điện) 0.2 mm² ... 4 mm²
Mạch chỉ báo từ xa dòng điện định mức (Tổng quát) 0.5 A DC
Mạch chỉ báo từ xa điện áp định mức (Tổng quát) 24 V DC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -30 °C ... 80 °C
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.25 mm² ... 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa (Thông số kỹ thuật điện) 0.25 mm² ... 2.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Equipment protection switch plates for four circuit breakers (CB TM1...) or electronic (CB E1... NO) with collective remote indication, central power supply, connection for relay contacts and potentia
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top