| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 18 V DC ... 30 V DC | |
| Kiểu | Male |
| Màu sắc | gray |
| Độ sâu | 52 mm |
| Chiều rộng | 12.3 mm |
| Chiều cao | 45 mm |
| Loại cầu chì | Electronic |
| Loại liên hệ | Without electrical isolation |
| Điện áp giảm | 100 mV (at IN) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95% RH, 40°C |
| Loại lắp đặt | On base element |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 1.06 W (Nominal operation) |
| Dòng điện định mức IN | 8 A |
| Độ bền điện môi | max. 30 V DC (Load circuit) |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP30 (Actuation area) |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | not required, integrated failsafe element |
| Giảm công suất theo nhiệt độ | 7.2 A (at 50°C) |
| Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh | 77.3 mm |
| Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh | 12.3 mm |
| Chiều cao mô-đun hoàn chỉnh | 90 mm |
| Tiêu chuẩn/quy cách | UL 2367 UL recognized |
| Giới hạn dòng điện chủ động | typ. 1.25 x IN |
| Loại tiếp điểm phụ | Positive-switching signal output |
| Dòng điện mạch kín I0 | typ. 8 mA (When switched on) |
| Mạch tải thời gian tắt | 100 ms (see time/current characteristic curve) |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 30 V (Load circuit) |
| Xuất trạng thái hiện tại | max. 0.2 A (Short-circuit-proof) |
| trạng thái điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 50 °C (non-condensing) |
| Mạch tải điện dung tối đa | 20000 µF |
| mạch tải ngắt điện áp thấp | < 14 V (typ. OFF) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành