| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356690836 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2800927 |
| (Tổng quan) | > 17 V (typ. ON) |
| Trang danh mục | Page 323 (C-4-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Thông số điện) | EMV EN 61000-6-2 Noise immunity |
| Loại cầu chì (Thông dụng) | electronic |
| Mã số thuế quan hải quan | 85362010 |
| Sụt áp (Tổng quát) | 120 mV (at IN) |
| Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) | E (electronic) |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | Male |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | gray |
| Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 52 mm |
| Điện áp hoạt động (Tổng quát) | 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ (Tổng quát) | 1.06 W (Nominal operation) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 12.3 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 45 mm |
| Dòng điện định mức IN (Tổng quát) | 8 A |
| Độ bền điện môi (Tổng quát) | max. 30 V DC (Load circuit) |
| Điện áp xung định mức (Tổng quát) | 0.5 kV |
| Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) | not required, integrated failsafe element |
| Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) | 7.2 A (at 50 °C) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP30 (Actuation area) |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | on base element |
| Rung động (hoạt động) (Kích thước) | 3g (In accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Giới hạn dòng điện chủ động (Tổng quát) | typ. 1.25 x IN |
| Loại tiếp điểm phụ (Tổng quát) | Positive-switching signal output |
| Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) | typ. 8 mA (When switched on) |
| Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) | max. 30 V DC |
| Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) | 80 ms (see time/current characteristic curve) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 37.100 g |
| Điện áp cách điện định mức Ui (Tổng quát) | 30 V (Load circuit) |
| Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) | max. 0.2 A (Short-circuit-proof) |
| Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) | 24 V DC |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 |
| Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) | typ. 2.6 mA (at 24 V DC) |
| Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu điện) | UL 2367 UL recognized |
| Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) | 20000 µF |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 50 °C (non-condensing) |
| Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) | < 14 V (typ. OFF) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 70 °C |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành