Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CB E1 24DC/8A S-C P - CB E1 24DC/8A S-C P 2800927 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CB E1 24DC/8A S-C P

CB E1 24DC/8A S-C P 2800927 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker

$0.00 USD
3708 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356690836
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2800927
(Tổng quan): > 17 V (typ. ON)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356690836
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2800927
(Tổng quan) > 17 V (typ. ON)
Trang danh mục Page 323 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Thông số điện) EMV EN 61000-6-2 Noise immunity
Loại cầu chì (Thông dụng) electronic
Mã số thuế quan hải quan 85362010
Sụt áp (Tổng quát) 120 mV (at IN)
Phương pháp kích hoạt (Tổng quát) E (electronic)
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) Male
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) gray
Kiểm tra độ ẩm (Kích thước) 96 h, 95 % RH, 40 °C
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 52 mm
Điện áp hoạt động (Tổng quát) 24 V DC
Công suất tiêu thụ (Tổng quát) 1.06 W (Nominal operation)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 12.3 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 45 mm
Dòng điện định mức IN (Tổng quát) 8 A
Độ bền điện môi (Tổng quát) max. 30 V DC (Load circuit)
Điện áp xung định mức (Tổng quát) 0.5 kV
Cầu chì dự phòng bắt buộc (Thông dụng) not required, integrated failsafe element
Giảm công suất do nhiệt độ (Tổng quát) 7.2 A (at 50 °C)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP30 (Actuation area)
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) on base element
Rung động (hoạt động) (Kích thước) 3g (In accordance with IEC 60068-2-6, Test Fc)
Giới hạn dòng điện chủ động (Tổng quát) typ. 1.25 x IN
Loại tiếp điểm phụ (Tổng quát) Positive-switching signal output
Dòng điện mạch kín I0 (Tổng quát) typ. 8 mA (When switched on)
Đầu vào đặt lại điện áp (Tổng quát) max. 30 V DC
Mạch tải thời gian tắt máy (Tổng quát) 80 ms (see time/current characteristic curve)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 37.100 g
Điện áp cách điện định mức Ui (Tổng quát) 30 V (Load circuit)
Hiển thị trạng thái hiện tại (Tổng quát) max. 0.2 A (Short-circuit-proof)
Trạng thái điện áp đầu ra (Tổng quát) 24 V DC
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Ngõ vào đặt lại mức tiêu thụ dòng điện (Tổng quát) typ. 2.6 mA (at 24 V DC)
Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Dữ liệu điện) UL 2367 UL recognized
Mạch tải điện dung tối đa (Tổng quát) 20000 µF
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 50 °C (non-condensing)
Mạch ngắt tải khi điện áp thấp (Tổng quát) < 14 V (typ. OFF)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0

Mô tả sản phẩm

Interruption. Protec. Electronic, 1 pole, active current limiter, status output and control input, connector for base element.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top