| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 18 V DC ... 30 V DC | |
| Cầu chì | electronic |
| Ghi chú | Interference emission |
| Kiểu | Male |
| Màu sắc | gray (RAL 7042) |
| Độ sâu | 52 mm |
| Chiều rộng | 12.3 mm |
| Chiều cao | 45 mm |
| Tổng quan | When mounted in rows without convection cooling, the nominal device current should only be led to a maximum of 80% due to the thermal effect during continuous operation (100% operating factor).Special precautionary measures must be taken in systems or machines, to prevent components from restarting (e.g., use of a safety PLC).Parallel connection of multiple circuit breakers is not permitted. |
| Loại sản phẩm | Device circuit breakers |
| Điện áp giảm | 130 mV (at IN) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Loại lắp đặt | on base element |
| Thời gian tắt máy | 130 ms (see time/current characteristic curve) |
| Nhận dạng | UL Listed UL 508 |
| Dòng sản phẩm | CB E |
| Số kênh | 1 |
| Độ trễ bật | typ. 2 ms |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Sửa đổi bài báo | 03 |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Phương thức kết nối | pluggable |
| Yếu tố an toàn | 10 A DC |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 1.19 W (Nominal operation) |
| Dòng điện định mức IN | 6 A |
| Độ bền điện môi | max. 30 V DC (Load circuit) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP30 (Actuation area) |
| Tải điện dung tối đa | 20000 µF |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | not required, integrated failsafe element |
| ký hiệu tiêu chuẩn | EMV |
| Giảm công suất theo nhiệt độ | 5 A (at 50 °C) |
| Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh | 77.3 mm |
| Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh | 12.3 mm |
| Rung động (hoạt động) | 3g (according to IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Chiều cao mô-đun hoàn chỉnh | 90 mm |
| Loại kết nối tiếp xúc | floating signal contact |
| Tắt nguồn khi điện áp thấp | < 14 V (typ. OFF) |
| Tiêu chuẩn/quy cách | EN 61000-6-3 |
| Giới hạn dòng điện chủ động | typ. 1.25 x IN |
| Dòng điện mạch kín I0 | typ. 8 mA (When switched on) |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) | 8320000 h (at 25 °C with 80 % load) |
| Dòng điện hoạt động tối đa Imax | 0.5 A |
| Dòng điện hoạt động tối thiểu Imin | 10 mA |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 50 °C (non-condensing) |
| Điện áp hoạt động tối đa UmaxDC | 30 V DC |
| Điện áp hoạt động tối thiểu UminDC | 10 V DC |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V-0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành