| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 18 V DC ... 30 V DC | |
| Cầu chì | electronic |
| Ghi chú | Interference emission |
| Kiểu | Male |
| Độ sâu | 52 mm |
| Chiều rộng | 12.3 mm |
| Chiều cao | 45 mm |
| Loại sản phẩm | Device circuit breakers |
| Điện áp giảm | 100 mV (at IN) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Loại lắp đặt | on base element |
| Thời gian tắt máy | 100 ms (see time/current characteristic curve) |
| Nhận dạng | UL Listed UL 508 |
| Dòng điện đầu ra | max. 0.2 A (Short-circuit-proof) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng sản phẩm | CB E |
| Độ trễ bật | typ. 2 ms |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Phương thức kết nối | pluggable |
| Yếu tố an toàn | 4 A DC |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 0.46 W (Nominal operation) |
| Dòng điện định mức IN | 2 A |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Độ bền điện môi | max. 30 V DC (Load circuit) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP30 (Actuation area) |
| Tải điện dung tối đa | 20000 µF |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | not required, integrated failsafe element |
| ký hiệu tiêu chuẩn | EMV |
| Giảm công suất theo nhiệt độ | 2 A (at 50 °C) |
| Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh | 77.3 mm |
| Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh | 12.3 mm |
| Rung động (hoạt động) | 3g (according to IEC 60068-2-6, Test Fc) |
| Chiều cao mô-đun hoàn chỉnh | 90 mm |
| Loại kết nối tiếp xúc | Positive-switching signal output |
| Tắt nguồn khi điện áp thấp | < 14 V (typ. OFF) |
| Tiêu chuẩn/quy cách | EN 61000-6-3 |
| Giới hạn dòng điện chủ động | typ. 1.25 x IN |
| Dòng điện mạch kín I0 | typ. 8 mA (When switched on) |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 30 V (Load circuit) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 50 °C (non-condensing) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V-0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
| Dòng điện tối đa với cấu hình đơn | 2 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành