Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CB E1 24DC/10A SI-R P - CB E1 24DC/10A SI-R P 2905805 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker, 1-pos., active current limi..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CB E1 24DC/10A SI-R P

CB E1 24DC/10A SI-R P 2905805 PHOENIX CONTACT Electronic device circuit breaker, 1-pos., active current limi..

$0.00 USD
4180 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 18 V DC ... 30 V DC
Cầu chì: electronic
Ghi chú: Interference emission
Kiểu: Male
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
18 V DC ... 30 V DC
Cầu chì electronic
Ghi chú Interference emission
Kiểu Male
Độ sâu 52 mm
Chiều rộng 12.3 mm
Chiều cao 45 mm
Điện áp < 3 V DC (Low state)
Loại sản phẩm Device circuit breakers
Điện áp giảm 100 mV (at IN)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95 % RH, 40 °C
Loại lắp đặt on base element
Thời gian tắt máy 100 ms (see time/current characteristic curve)
Nhận dạng UL Listed UL 508
Dòng điện đầu ra max. 0.2 A (Short-circuit-proof)
Điện áp đầu ra 24 V DC
Dòng sản phẩm CB E
Độ trễ bật typ. 2 ms
Phương pháp gây vấp ngã E (electronic)
Phương thức kết nối pluggable
Yếu tố an toàn 15 A DC
Điện áp hoạt động 24 V DC
Công suất tiêu thụ 1.46 W (Nominal operation)
Dòng điện định mức IN 10 A
Mức tiêu thụ hiện tại typ. 2.6 mA (at 24 V DC)
Mức độ ô nhiễm 2
Độ bền điện môi max. 30 V DC (Load circuit)
Bản vẽ kích thước
Dải điện áp đầu vào 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge)
Số lượng vị trí 1
Điện áp đột biến định mức 0.5 kV
Mức độ bảo vệ IP30 (Actuation area)
Tải điện dung tối đa 20000 µF
Cầu chì dự phòng cần thiết not required, integrated failsafe element
ký hiệu tiêu chuẩn EMV
Giảm công suất theo nhiệt độ 9 A (at 50 °C)
Độ sâu mô-đun hoàn chỉnh 77.3 mm
Chiều rộng mô-đun hoàn chỉnh 12.3 mm
Rung động (hoạt động) 3g (according to IEC 60068-2-6, Test Fc)
Chiều cao mô-đun hoàn chỉnh 90 mm
Loại kết nối tiếp xúc Positive-switching signal output
Tắt nguồn khi điện áp thấp < 14 V (typ. OFF)
Tiêu chuẩn/quy cách EN 61000-6-3
Giới hạn dòng điện chủ động typ. 1.25 x IN
Dòng điện mạch kín I0 typ. 8 mA (When switched on)
Điện áp cách điện định mức Ui 30 V (Load circuit)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 50 °C (non-condensing)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Dòng điện tối đa với cấu hình đơn 10 A

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top