Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CAPAROC PM S-R EX - CAPAROC PM S-R EX 1344363 PHOENIX CONTACT Power module with status output and reset input for the power supp..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CAPAROC PM S-R EX

CAPAROC PM S-R EX 1344363 PHOENIX CONTACT Power module with status output and reset input for the power supp..

$70.86 USD
175 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: When connecting the conductor, make sure that the CAPAROC modules are not pulled apart due to tensile force. Gaps must not be created between the modules.
Ghi chú: LABS release – in accordance with test specification VW PV 3.10.7:2005-0
Kiểu: Plug-in module
Độ sâu: 111.3 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
When connecting the conductor, make sure that the CAPAROC modules are not pulled apart due to tensile force. Gaps must not be created between the modules.
Ghi chú LABS release – in accordance with test specification VW PV 3.10.7:2005-0
Kiểu Plug-in module
Độ sâu 111.3 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng 12.4 mm
Chiều cao 132.4 mm
Độ cao ≤ 4000 m (amsl)
Vật liệu PA 6
Hiệu quả > 99 %
Loại sản phẩm Device circuit breakers
Độ dài xung ≥ 50 ms
Điện áp giảm 0.03 V (at 45 A)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95 % RH, 40 °C
Loại lắp đặt pluggable onto CAPAROC CR… current rail
Điện áp định mức 12 V DC
Nhận dạng UL/C-UL Listed UL 508
Dòng điện đầu ra max. 20 mA
Điện áp đầu ra max. 30 V DC (Input voltage ±5% in the event of no error)
Dòng sản phẩm CAPAROC
Số lượng khe cắm 2
Phương pháp gây vấp ngã E (electronic)
Mức độ ô nhiễm 2
Lớp bảo vệ III
Dòng điện định mức IN 45 A DC (Total current input)
Chiều dài tước 8 mm
Phương thức kết nối Push-in connection
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Điện áp hoạt động 10 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ typ. 0.22 W (no load at 24 V)
Sốc (phẫu thuật) 30g (11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27)
Mức tiêu thụ hiện tại typ. 0.5 mA (at 24 V DC)
Độ bền điện môi 35 V DC (Load circuit)
Bản vẽ kích thước
Dải điện áp đầu vào 7 V DC ... 30 V DC (Reset with falling edge)
Đèn LED nguồn (PWR) màu đỏ lit (Supply voltage outside the nominal range)
Điện áp đột biến định mức 0.5 kV
Mức độ bảo vệ IP20
Giảm công suất theo nhiệt độ 45 A (Total current at 40°C)
Đèn LED nguồn (PWR) màu xanh lá cây lit (with no channel errors)
Rung động (hoạt động) 5g (10 ... 150 Hz / 10 cycles / axis / X, Y, Z)
Tiêu chuẩn/quy cách EN 61000-6-2
Dòng điện mạch kín I0 typ. 9 mA (no load at 24 V)
MTBF (IEC 61709, SN 29500) 18886912.65 h (at 25 °C with 21 % load)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 16
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 65 °C
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.2 mm² ... 0.75 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.2 mm² ... 1.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Power module
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top