Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CAPAROC E2 12-24DC/2-10A EX - CAPAROC E2 12-24DC/2-10A EX 1344364 PHOENIX CONTACT 2-channel electronic switch module for equipment protect..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CAPAROC E2 12-24DC/2-10A EX

CAPAROC E2 12-24DC/2-10A EX 1344364 PHOENIX CONTACT 2-channel electronic switch module for equipment protect..

$107.87 USD
125 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: When connecting the conductor, make sure that the CAPAROC modules are not pulled apart due to tensile force. Gaps must not be created between the modules.
Cầu chì: electronic
Ghi chú: LABS release – in accordance with test specification VW PV 3.10.7:2005-0
Kiểu: Plug-in module
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
When connecting the conductor, make sure that the CAPAROC modules are not pulled apart due to tensile force. Gaps must not be created between the modules.
Cầu chì electronic
Ghi chú LABS release – in accordance with test specification VW PV 3.10.7:2005-0
Kiểu Plug-in module
Độ sâu 111.3 mm (incl. DIN rail 7.5 mm)
Chiều rộng 12.4 mm
Chiều cao 132.4 mm
Độ cao ≤ 4000 m (amsl)
Vật liệu PA 6
Hiệu quả > 99 %
Loại sản phẩm Device circuit breakers
Điện áp giảm 0.14 V (at 10 A)
Kiểm tra độ ẩm 96 h, 95 % RH, 40 °C
Loại lắp đặt pluggable onto CAPAROC CR… current rail
Điện áp định mức 12 V DC
Thời gian tắt máy 5 s (for overload 1.1…1.3 x INat IN≥ 4 A)
Nhận dạng UL/C-UL Listed UL 508
Dòng sản phẩm CAPAROC
Đèn LED kênh tắt off (Channel switched off)
Đèn LED kênh màu đỏ lit (Channel switched off, over- or undervoltage active)
Số kênh 2
Số lượng khe cắm 2
Độ trễ bật 50 ms (each channel preset by default)
Phương pháp gây vấp ngã E (electronic)
Mức độ ô nhiễm 2
Lớp bảo vệ III
Dòng điện định mức IN 10 A DC (per channel)
Chiều dài tước 10 mm
Đèn LED kênh màu xanh lá cây lit (Channel switched on)
Phương thức kết nối Push-in connection
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Yếu tố an toàn 15 A DC (per output channel)
Điện áp hoạt động 10 V DC ... 30 V DC
Công suất tiêu thụ typ. 0.6 W (no load at 24 V)
Sốc (phẫu thuật) 30g (11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27)
Đèn LED kênh màu vàng lit (Channel switched on, channel load > 80% )
Độ bền điện môi 35 V DC (Load circuit)
Bản vẽ kích thước
Điện trở phản hồi max. 35 V DC
Số lượng vị trí 1
Điện áp đột biến định mức 0.5 kV
Mức độ bảo vệ IP20
Tải điện dung tối đa ≤ 75000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available)
Cầu chì dự phòng cần thiết Only required if Imaxof the power supply > the short-circuit switching capacity. Integrated failsafe element.
Giảm công suất theo nhiệt độ 20 A (Total current at 40°C)
Đèn LED kênh màu đỏ-xanh lá cây flashing (Channel switched off, programming mode active, current adjustment after overload or short-circuit release)
Đo dung sai I ± 10 % (typ.)
Rung động (hoạt động) 5g (10 ... 150 Hz / 10 cycles / axis / X, Y, Z)
Đèn LED kênh màu đỏ-vàng flashing (Channel is overloaded and is switched off)
Tắt nguồn khi quá áp ≥ 32.5 V DC (active)
Tắt nguồn khi điện áp thấp ≤ 8.5 V DC (active)
Tiêu chuẩn/quy cách EN 61000-6-2
Giới hạn dòng điện chủ động typ. 2.0 x INat IN≤ 3 A
Dòng điện mạch kín I0 typ. 25 mA (no load at 24 V)
MTBF (IEC 61709, SN 29500) 11140621 h (at 25 °C with 21 % load)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Dòng điện định mức (đã điều chỉnh trước) 2 A
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 65 °C (The temperature range of the power module must be taken into consideration)
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 4 mm²
Khả năng chuyển mạch ngắn mạch 300 A
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V-0
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.25 mm² ... 4 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.25 mm² ... 4 mm²

Mô tả sản phẩm

Electronic Appliance Protection Switches
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top