| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| When connecting the conductor, make sure that the CAPAROC modules are not pulled apart due to tensile force. Gaps must not be created between the modules. | |
| Cầu chì | electronic |
| Ghi chú | LABS release – in accordance with test specification VW PV 3.10.7:2005-0 |
| Độ sâu | 111.3 mm (incl. DIN rail 7.5 mm) |
| Chiều rộng | 12.4 mm |
| Chiều cao | 132.4 mm |
| Độ cao | ≤ 4000 m (amsl) |
| Vật liệu | PA 6 |
| Hiệu quả | > 99 % |
| Loại sản phẩm | Device circuit breakers |
| Điện áp giảm | 0.06 V (at 4 A) |
| Kiểm tra độ ẩm | 96 h, 95 % RH, 40 °C |
| Loại lắp đặt | pluggable onto CAPAROC CR… current rail |
| Điện áp định mức | 12 V DC |
| Thời gian tắt máy | 5 s (with overload 1.1…1.3 x INat IN≥ 4 A) |
| Nhận dạng | UL/C-UL Listed UL 508 |
| Dòng sản phẩm | CAPAROC |
| Đèn LED kênh tắt | off (Channel switched off) |
| Đèn LED kênh màu đỏ | lit (Channel switched off, over- or undervoltage active) |
| Số kênh | 2 |
| Số lượng khe cắm | 2 |
| Độ trễ bật | 50 ms (each channel preset by default) |
| Phương pháp gây vấp ngã | E (electronic) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Lớp bảo vệ | III |
| Dòng điện định mức IN | 4 A DC (per channel) |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Đèn LED kênh màu xanh lá cây | lit (Channel switched on) |
| Phương thức kết nối | Push-in connection |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Yếu tố an toàn | 5 A DC (per output channel) |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC ... 30 V DC |
| Công suất tiêu thụ | typ. 0.6 W (no load at 24 V) |
| Sốc (phẫu thuật) | 30g (11 ms period, half-sine shock pulse, according to IEC 60068-2-27) |
| Đèn LED kênh màu vàng | lit (Channel switched on, channel load > 80% ) |
| Độ bền điện môi | 35 V DC (Load circuit) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Điện trở phản hồi | max. 35 V DC |
| Số lượng vị trí | 1 |
| Điện áp đột biến định mức | 0.5 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Tải điện dung tối đa | ≤ 60000 µF (Depending on the current setting and the short-circuit current available) |
| Cầu chì dự phòng cần thiết | Only required if Imaxof the power supply > the short-circuit switching capacity. Integrated failsafe element. |
| Đèn LED kênh màu đỏ-xanh lá cây | flashing (Channel switched off, programming mode active, current adjustment after overload or short-circuit release) |
| Đo dung sai I | ± 10 % (typ.) |
| Rung động (hoạt động) | 5g (10 ... 150 Hz / 10 cycles / axis / X, Y, Z) |
| Đèn LED kênh màu đỏ-vàng | flashing (Channel is overloaded and is switched off) |
| Tắt nguồn khi quá áp | ≥ 32.5 V DC (active) |
| Tắt nguồn khi điện áp thấp | ≤ 8.5 V DC (active) |
| Tiêu chuẩn/quy cách | EN 61000-6-2 |
| Giới hạn dòng điện chủ động | typ. 2.0 x INat IN≤ 3 A |
| Dòng điện mạch kín I0 | typ. 25 mA (no load at 24 V) |
| MTBF (IEC 61709, SN 29500) | 11364927 h (at 25 °C with 21 % load) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Dòng điện định mức (đã điều chỉnh trước) | 1 A |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 65 °C (The temperature range of the power module must be taken into consideration) |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 4 mm² |
| Khả năng chuyển mạch ngắn mạch | 300 A |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V-0 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 70 °C |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.25 mm² ... 4 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.25 mm² ... 4 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành