| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356435963 |
| Mã đơn hàng | 2986135 |
| Trang danh mục | Page 380 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | CN (China) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Kích thước) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 68.900 g |
| Chiều dài cáp cố định (Dữ liệu thương mại chính) | 3 m |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành