| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| -10 °C ... 50 °C (flexible installation) | |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Tổng quan | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Được che chắn | no |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Không chứa halogen | yes |
| Loại sản phẩm | System cable |
| IDC/FLK40 (1) | IDC/FLK14-1 (1) = black |
| IDC/FLK40 (2) | IDC/FLK14-3 (1) = black |
| IDC/FLK40 (3) | IDC/FLK14-1 (2) = brown |
| IDC/FLK40 (4) | IDC/FLK14-3 (2) = brown |
| IDC/FLK40 (5) | IDC/FLK14-1 (3) = red |
| IDC/FLK40 (6) | IDC/FLK14-3 (3) = red |
| IDC/FLK40 (7) | IDC/FLK14-1 (4) = orange |
| IDC/FLK40 (8) | IDC/FLK14-3 (4) = orange |
| IDC/FLK40 (9) | IDC/FLK14-1 (5) = yellow |
| Loại dây dẫn | Assembled, halogen-free round cable |
| IDC/FLK40 (10) | IDC/FLK14-3 (5) = yellow |
| IDC/FLK40 (11) | IDC/FLK14-1 (6) = green |
| IDC/FLK40 (12) | IDC/FLK14-3 (6) = green |
| IDC/FLK40 (13) | IDC/FLK14-1 (7) = blue |
| IDC/FLK40 (14) | IDC/FLK14-3 (7) = blue |
| IDC/FLK40 (15) | IDC/FLK14-1 (8) = violet |
| IDC/FLK40 (16) | IDC/FLK14-3 (8) = violet |
| IDC/FLK40 (17) | IDC/FLK14-1 (10) = white |
| IDC/FLK40 (18) | IDC/FLK14-3 (10) = white |
| IDC/FLK40 (19) | IDC/FLK14-1 (9) = gray |
| IDC/FLK40 (20) | IDC/FLK14-3 (9) = gray |
| IDC/FLK40 (21) | IDC/FLK14-2 (1) = black |
| IDC/FLK40 (22) | IDC/FLK14-4 (1) = black |
| IDC/FLK40 (23) | IDC/FLK14-2 (2) = brown |
| IDC/FLK40 (24) | IDC/FLK14-4 (2) = brown |
| IDC/FLK40 (25) | IDC/FLK14-2 (3) = red |
| IDC/FLK40 (26) | IDC/FLK14-4 (3) = red |
| IDC/FLK40 (27) | IDC/FLK14-2 (4) = orange |
| IDC/FLK40 (28) | IDC/FLK14-4 (4) = orange |
| IDC/FLK40 (29) | IDC/FLK14-2 (5) = yellow |
| IDC/FLK40 (30) | IDC/FLK14-4 (5) = yellow |
| IDC/FLK40 (31) | IDC/FLK14-2 (6) = green |
| IDC/FLK40 (32) | IDC/FLK14-4 (6) = green |
| IDC/FLK40 (33) | IDC/FLK14-2 (7) = blue |
| IDC/FLK40 (34) | IDC/FLK14-4 (7) = blue |
| IDC/FLK40 (35) | IDC/FLK14-2 (8) = violet |
| IDC/FLK40 (36) | IDC/FLK14-4 (8) = violet |
| IDC/FLK40 (37) | IDC/FLK14-2 (10) = white |
| IDC/FLK40 (38) | IDC/FLK14-4 (10) = white |
| IDC/FLK40 (39) | IDC/FLK14-2 (9) = gray |
| IDC/FLK40 (40) | IDC/FLK14-4 (9) = gray |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km (20 °C) |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1-2 (raw cable) |
| Phương thức kết nối | IDC/FLK socket strip |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Khả năng chống dầu | can withstand occasional splashes (raw cable) |
| Thẻ I/O phù hợp | 6ES7521-1BP00-0AA0 (Sinking mode) |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Chu kỳ uốn tối đa | 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter) |
| Số lượng vị trí | 14 |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ*km (20 °C) |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 30 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | halogen-free (type 2) |
| Tiết diện dây dẫn | 14x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 5.8 mm ±0.4 mm |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) | ≤ 1 A (Uncoiled, see derating) |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) | ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating) |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1 mm ±0.03 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 50 °C (fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | based on IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 50 mm |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 93 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành