| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| -10 °C ... 70 °C (flexible installation) | |
| màu đỏ | IDC/FLK20 (3) = () |
| Ghi chú | The wires are marked and fitted with ferrules |
| màu xanh da trời | IDC/FLK20 (7) = () |
| xám | IDC/FLK20 (9) = () |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| đen | IDC/FLK20 (1) = () |
| màu nâu | IDC/FLK20 (2) = () |
| màu xanh lá | IDC/FLK20 (6) = () |
| trắng | IDC/FLK20 (10) = () |
| quả cam | IDC/FLK20 (4) = () |
| màu tím | IDC/FLK20 (8) = () |
| màu vàng | IDC/FLK20 (5) = () |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Được che chắn | no |
| trắng-đỏ | IDC/FLK20 (13) = () |
| Loại cáp | 20X0.14 [PVC] |
| trắng-xanh | IDC/FLK20 (16) = () |
| trắng xám | IDC/FLK20 (19) = () |
| nâu đen | IDC/FLK20 (20) = () |
| trắng đen | IDC/FLK20 (11) = () |
| trắng nâu | IDC/FLK20 (12) = () |
| Chiều dài cáp | 4 m |
| Không chứa halogen | no |
| Loại sản phẩm | System cable |
| Kiểu UL AWM | 2464/1061 |
| trắng cam | IDC/FLK20 (14) = () |
| trắng tím | IDC/FLK20 (18) = () |
| trắng vàng | IDC/FLK20 (15) = () |
| Loại dây dẫn | Round cable set |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km (20 °C) |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1-2 (raw cable) |
| Phương thức kết nối | Single wires |
| Khả năng chống dầu | can withstand occasional splashes (raw cable) |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Ghi chú về hoạt động | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Số lượng vị trí | 20 |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ*km (20 °C) |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 30 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | Semi-rigid PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 20x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 7.60 mm ±0.4 mm |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) | ≤ 1 A (Uncoiled, see derating) |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) | ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating) |
| Chiều dài vỏ (vỏ bọc) | 150 mm |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1 mm ±0.03 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Khả năng chịu tải động (uốn cong) | Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | based on IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 64 mm |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 120 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành