| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| -10 °C ... 70 °C (flexible installation) | |
| Ghi chú | The wires are marked and fitted with ferrules |
| Sân bóng đá | 2.54 mm |
| Tổng quan | For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met. |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Được che chắn | no |
| Loại cáp | 10X0.14 [PVC] |
| Chiều dài cáp | 4 m |
| Không chứa halogen | no |
| Loại sản phẩm | System cable |
| Kiểu UL AWM | 2464/1061 |
| IDC/FLK14 (1) | () = black |
| IDC/FLK14 (2) | () = brown |
| IDC/FLK14 (3) | () = red |
| IDC/FLK14 (4) | () = orange |
| IDC/FLK14 (5) | () = yellow |
| IDC/FLK14 (6) | () = green |
| IDC/FLK14 (7) | () = blue |
| IDC/FLK14 (8) | () = violet |
| Loại dây dẫn | Round cable set |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Điện trở cáp | ≤ 145 Ω/km (20 °C) |
| Khả năng chống cháy | IEC 60332-1-2 (raw cable) |
| Phương thức kết nối | Single wires |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Khả năng chống dầu | can withstand occasional splashes (raw cable) |
| Thẻ I/O phù hợp | AXL F DI16... |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Chu kỳ uốn tối đa | 5000 |
| Số lượng vị trí | 10 |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ*km (20 °C) |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | gray |
| Chế độ hoạt động danh nghĩa | 100% operating factor |
| Điện áp hoạt động (AC) | ≤ 30 V AC |
| Điện áp hoạt động (DC) | ≤ 60 V DC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | Semi-rigid PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 10x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.1 mm ±0.4 mm |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) | ≤ 1 A (Uncoiled, see derating) |
| Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) | ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating) |
| Chiều dài vỏ (vỏ bọc) | 150 mm |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 26 |
| Chu kỳ chèn/rút | > 50 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1 mm ±0.03 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 70 °C (fixed installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Kết nối theo tiêu chuẩn | based on IEC 60603-13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định | 52 mm |
| Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) | ≥ IP54 (Installation location) |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. | 98 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành