Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CABLE-FLK14/AXIO/OE/0,14/4,0M - CABLE-FLK14/AXIO/OE/0,14/4,0M 1369906 PHOENIX CONTACT Ready-made round cable. Control: Axioline Realtime I/O..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CABLE-FLK14/AXIO/OE/0,14/4,0M

CABLE-FLK14/AXIO/OE/0,14/4,0M 1369906 PHOENIX CONTACT Ready-made round cable. Control: Axioline Realtime I/O..

$0.00 USD
4460 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
Ghi chú: The wires are marked and fitted with ferrules
Sân bóng đá: 2.54 mm
Tổng quan: For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
Ghi chú The wires are marked and fitted with ferrules
Sân bóng đá 2.54 mm
Tổng quan For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
Loại cáp 10X0.14 [PVC]
Chiều dài cáp 4 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Kiểu UL AWM 2464/1061
IDC/FLK14 (1) () = black
IDC/FLK14 (2) () = brown
IDC/FLK14 (3) () = red
IDC/FLK14 (4) () = orange
IDC/FLK14 (5) () = yellow
IDC/FLK14 (6) () = green
IDC/FLK14 (7) () = blue
IDC/FLK14 (8) () = violet
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối Single wires
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Thẻ I/O phù hợp AXL F DI16...
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Chu kỳ uốn tối đa 5000
Số lượng vị trí 10
Mức độ bảo vệ IP00
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 10x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.1 mm ±0.4 mm
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A (Uncoiled, see derating)
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating)
Chiều dài vỏ (vỏ bọc)  150 mm
Tiết diện dây dẫn AWG 26
Chu kỳ chèn/rút > 50
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Kết nối theo tiêu chuẩn based on IEC 60603-13
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 52 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 98 mm

Mô tả sản phẩm

Round cable set; controller: Axioline Realtime I/O; connection 1: Single wires (8-position) (The wires are marked and fitted with ferrules); connection 2: IDC/FLK socket strip (1x 14-position); cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top