Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CABLE-FCN40/4X14/10,0M/S7-OUT - CABLE-FCN40/4X14/10,0M/S7-OUT 2321240 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CABLE-FCN40/4X14/10,0M/S7-OUT

CABLE-FCN40/4X14/10,0M/S7-OUT 2321240 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
4913 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: Fujitsu40 (A3) = IDC/FLK14-1 (3)
Kiểu: FCN 367
màu xanh da trời: Fujitsu40 (A7) = IDC/FLK14-1 (7)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ Fujitsu40 (A3) = IDC/FLK14-1 (3)
Kiểu FCN 367
màu xanh da trời Fujitsu40 (A7) = IDC/FLK14-1 (7)
xám Fujitsu40 (A10) = IDC/FLK14-1 (9)
Sân bóng đá 2.54 mm
đen Fujitsu40 (A1) = IDC/FLK14-1 (1)
màu nâu Fujitsu40 (A2) = IDC/FLK14-1 (2)
màu xanh lá Fujitsu40 (A6) = IDC/FLK14-1 (6)
trắng Fujitsu40 (A9) = IDC/FLK14-1 (10)
quả cam Fujitsu40 (A4) = IDC/FLK14-1 (4)
màu tím Fujitsu40 (A8) = IDC/FLK14-1 (8)
màu vàng Fujitsu40 (A5) = IDC/FLK14-1 (5)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
Loại cáp 10X0.14 [PVC]
Chiều dài cáp 10 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Kiểu UL AWM 2464/1061
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối Fujitsu connector
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Thẻ I/O phù hợp 6ES7322-1BP50-0AA0
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 10
Mức độ bảo vệ IP00
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 10x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.10 mm ±0.4 mm
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A (Uncoiled, see derating)
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating)
Chu kỳ chèn/rút > 50
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000
Kết nối theo tiêu chuẩn based on IEC 60603-13
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 52 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 98 mm

Mô tả sản phẩm

Ready-made round cable; control: Siemens S7-300 (6ES7 322-1BP00-0AA0 and 6ES7 322-1BP50-0AA0 (negative connection)); connection 1: Fujitsu plug-in connector (1x 40-pole); connection 2: IDC/FLK connect
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top