Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CABLE-FCN40/4X14/ 0,5M/S7-IN - CABLE-FCN40/4X14/ 0,5M/S7-IN 2321253 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CABLE-FCN40/4X14/ 0,5M/S7-IN

CABLE-FCN40/4X14/ 0,5M/S7-IN 2321253 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
3755 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: Fujitsu40 (A3) = IDC/FLK14-1 (3)
màu xanh da trời: Fujitsu40 (A7) = IDC/FLK14-1 (7)
xám: Fujitsu40 (A9) = IDC/FLK14-1 (10)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ Fujitsu40 (A3) = IDC/FLK14-1 (3)
màu xanh da trời Fujitsu40 (A7) = IDC/FLK14-1 (7)
xám Fujitsu40 (A9) = IDC/FLK14-1 (10)
Sân bóng đá 2.54 mm
đen Fujitsu40 (A1) = IDC/FLK14-1 (1)
màu nâu Fujitsu40 (A2) = IDC/FLK14-1 (2)
màu xanh lá Fujitsu40 (A6) = IDC/FLK14-1 (6)
quả cam Fujitsu40 (A4) = IDC/FLK14-1 (4)
màu tím Fujitsu40 (A8) = IDC/FLK14-1 (8)
màu vàng Fujitsu40 (A5) = IDC/FLK14-1 (5)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
Loại cáp 10X0.14 [PVC]
Cách nhiệt Functional insulation
Chiều dài cáp 0.5 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Kiểu UL AWM 2464/1061
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Mức độ ô nhiễm 2
Phương thức kết nối IDC/FLK socket strip
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Thẻ I/O phù hợp 6ES7321-1BP00-0AA0
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 10
Điện áp đột biến định mức 0.6 kV
Mức độ bảo vệ IP00
Loại quá áp II
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 4
Tiêu chuẩn/quy định DIN EN 50178
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 25 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 10x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.10 mm ±0.4 mm
Điện áp cách điện định mức 63 V
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A
Chu kỳ chèn/rút > 50
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000
Kết nối theo tiêu chuẩn IEC 60603-13
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 52 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 98 mm

Mô tả sản phẩm

Ready-made round cable; Controller: Siemens S7-300 (6ES7 321-1BP00-0AA0, positive read mode); Connection 1: Fujitsu plug-in connector (1x 40-pole); Connection 2: IDC/FLK Connection Female (4x 14-pole)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top