Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CABLE-D37-M2,5/4X14/100/Y81P-O - CABLE-D37-M2,5/4X14/100/Y81P-O 2302489 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CABLE-D37-M2,5/4X14/100/Y81P-O

CABLE-D37-M2,5/4X14/100/Y81P-O 2302489 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
4646 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: D-SUB37 (2) = IDC/FLK14-1 (3)
màu xanh da trời: D-SUB37 (4) = IDC/FLK14-1 (7)
xám: D-SUB37 (17) = IDC/FLK14-1 (9)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ D-SUB37 (2) = IDC/FLK14-1 (3)
màu xanh da trời D-SUB37 (4) = IDC/FLK14-1 (7)
xám D-SUB37 (17) = IDC/FLK14-1 (9)
Sân bóng đá 2.77 mm
đen D-SUB37 (1) = IDC/FLK14-1 (1)
màu nâu D-SUB37 (20) = IDC/FLK14-1 (2)
màu xanh lá D-SUB37 (22) = IDC/FLK14-1 (6)
trắng D-SUB37 (19) = IDC/FLK14-1 (10)
quả cam D-SUB37 (21) = IDC/FLK14-1 (4)
màu tím D-SUB37 (23) = IDC/FLK14-1 (8)
màu vàng D-SUB37 (3) = IDC/FLK14-1 (5)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn no
Loại cáp 14X0.14 [PVC]
trắng đen D-SUB37 (18) = IDC/FLK14-1 (11)
trắng nâu D-SUB37 (36) = IDC/FLK14-1 (13)
Chiều dài cáp 1 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Ren vít M2,5
Kiểu UL AWM 2464/1061
Loại dây dẫn Round cable set
Đường tín hiệu AWG 26
Sửa đổi bài báo 05
Điện trở cáp ≤ 145 Ω/km (20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối D-SUB socket strip
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Thẻ I/O phù hợp QY81P
Mô-men xoắn siết chặt 0.2 Nm
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 14
Mức độ bảo vệ IP00
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 14x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.40 mm ±0.4 mm
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 50°C) ≤ 1 A (Uncoiled, see derating)
Dòng điện (Mỗi đường dẫn, 70°C) ≤ 0.6 A (Uncoiled, see derating)
Chu kỳ chèn/rút > 200
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1 mm ±0.03 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter)
Kết nối theo tiêu chuẩn IEC 60807-2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 55 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 104 mm

Mô tả sản phẩm

Ready-made round cable; control: Mitsubishi Electric MELSEC Q (Y81P); Connection 1: Female connection D-SUB (1x 37-poles); connection 2: IDC/FLK connection female (4x 14-poles); Cable length: 1 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top