Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
CABLE-D15SUB/B/S/150/KONFEK/S - CABLE-D15SUB/B/S/150/KONFEK/S 2302078 PHOENIX CONTACT Cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

CABLE-D15SUB/B/S/150/KONFEK/S

CABLE-D15SUB/B/S/150/KONFEK/S 2302078 PHOENIX CONTACT Cable

$0.00 USD
3785 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: -10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ: D-SUB15 (8) = D-SUB15 (8)
màu xanh da trời: D-SUB15 (7) = D-SUB15 (7)
xám: D-SUB15 (5) = D-SUB15 (5)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
-10 °C ... 70 °C (flexible installation)
màu đỏ D-SUB15 (8) = D-SUB15 (8)
màu xanh da trời D-SUB15 (7) = D-SUB15 (7)
xám D-SUB15 (5) = D-SUB15 (5)
hồng D-SUB15 (6) = D-SUB15 (6)
Sân bóng đá 2.74 mm
đen D-SUB15 (9) = D-SUB15 (9)
màu nâu D-SUB15 (2) = D-SUB15 (2)
màu xanh lá D-SUB15 (3) = D-SUB15 (3)
trắng D-SUB15 (1) = D-SUB15 (1)
màu tím D-SUB15 (10) = D-SUB15 (10)
màu vàng D-SUB15 (4) = D-SUB15 (4)
Độ cao ≤ 2000 m
Được che chắn yes
đỏ-xanh D-SUB15 (12) = D-SUB15 (12)
màu xám hồng D-SUB15 (11) = D-SUB15 (11)
Loại cáp 15X0.25 [PVC]
nâu xanh D-SUB15 (14) = D-SUB15 (14)
trắng-xanh D-SUB15 (13) = D-SUB15 (13)
Chiều dài cáp 1.5 m
Không chứa halogen no
Loại sản phẩm System cable
Ren vít UNC 4-40
Kiểu UL AWM 2464/1061
trắng vàng D-SUB15 (15) = D-SUB15 (15)
Loại dây dẫn Assembled shielded round cable
Đường tín hiệu AWG 24
Sửa đổi bài báo 04
Điện trở cáp ≤ 80 Ω/km (at 20 °C)
Khả năng chống cháy IEC 60332-1-2 (raw cable)
Phương thức kết nối D-SUB socket strip
Khả năng chống dầu can withstand occasional splashes (raw cable)
Mô-men xoắn siết chặt 0.2 Nm
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Dòng điện hiện tại (mỗi đường dẫn) ≤ 2 A (Uncoiled, see derating)
Ghi chú về hoạt động For proper use, the specifications of the installation directive (see Downloads) must be observed. For applications or use with third-party products, the specifications, and the safety and warning instructions of the respective third-party manufacturer must also be met.
Số lượng vị trí 15
Mức độ bảo vệ IP20
Điện trở cách điện ≥ 20 MΩ*km (at 20 °C)
Số lượng kết nối 1
Vỏ ngoài, màu sắc gray
Chế độ hoạt động danh nghĩa 100% operating factor
Điện áp hoạt động (AC) ≤ 30 V AC
Điện áp hoạt động (DC) ≤ 60 V DC
Lớp vỏ ngoài, chất liệu Semi-rigid PVC
Tiết diện dây dẫn 15x 0.25 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 7.90 mm ±0.5 mm
Chu kỳ chèn/rút > 200
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.2 mm ±0.05 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 70 °C (fixed installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 14x 0.15 mm
Khả năng chịu tải động (uốn cong) Max. bending cycles: 5000 (at a radius of ≥ 15x outside diameter)
Kết nối theo tiêu chuẩn IEC 60807-2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 67 mm
Mức độ bảo vệ (Vị trí lắp đặt) ≥ IP54 (Installation location)
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 126 mm

Mô tả sản phẩm

Shielded ready-made round cable; Connection 1: Female connection D-SUB (1x 15-poles); connection 2: D-SUB male connector (1x 15-pole); Cable length: 1.5 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top