| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Soldering on D-SUB housing | |
| Che chắn | Plastic-coated aluminum foil, tinned copper braided shield |
| Chiều dài cáp | 2.5 m |
| Điện trở cáp | ≤ 260 Ω/km |
| Phương thức kết nối | RJ45 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Tiết diện cáp | 0.48 mm² (AWG 26) |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Số lượng vị trí | 15 |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | LSHF (FRNC) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 60 °C (for fixed installation) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 70 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành