| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Kích thước (EF000088) | 22x58 mm |
| Mẫu (EF000010) | Ceramic fuse |
| Loại điện áp (EF000187) | AC |
| Dòng điện định mức (EF000227) | 12 A |
| Đặc tính giải phóng (EF000889) | Other |
| Tổn thất công suất ở dòng điện định mức (EF012389) | 0.83 W |
| Loại chỉ báo trạng thái cầu chì (EF004473) | Top fuse status indicator |
| Loại sử dụng theo tiêu chuẩn IEC 60269 (EF002572) | aM (switchgear protection) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành