| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | E3T-CT1_ |
| Ống kính (Thông số kỹ thuật) | Polysulfone |
| Dung lượng lưu trữ (Thông số kỹ thuật) | -30 to 70°C (with no icing or condensation) |
| Vật liệu (Thông số kỹ thuật) | Case |
| Thời gian phản hồi (Thông số kỹ thuật) | 0.5 ms max. |
| Cửa sổ hiển thị (Thông số kỹ thuật) | Polysulfone Epoxy |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật) | Operating |
| Mạch bảo vệ (Thông số kỹ thuật) | Power supply reverse polarity protection,Output short-circuit protection |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật) | IEC 60529 IP65 |
| Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật) | 12 to 24 VDC±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Nguồn sáng (bước sóng) (Thông số kỹ thuật) | Red LED (630 nm) |
| (Cảm biến quang điện thu nhỏ trong vỏ kích thước M5 và M6) | |
| Loại cảm biến (Cảm biến quang điện thu nhỏ trong vỏ kích thước M5 và M6) | Sensing distance |
| Phản xạ khuếch tán (Cảm biến quang điện thu nhỏ trong vỏ kích thước M5 và M6) | 50 mm (adjustable) |
| Chùm tia xuyên suốt (trục) (Cảm biến quang điện thu nhỏ trong vỏ kích thước M5 và M6) | 1 m |
| Cảm biến quang điện thu nhỏ dạng chùm tia (hướng tâm) trong vỏ kích thước M5 và M6. | 500 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành