Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
BT03AM/702070 - BT03AM/702070 2902193 PHOENIX CONTACT Key panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

BT03AM/702070

BT03AM/702070 2902193 PHOENIX CONTACT Key panel

$0.00 USD
3376 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356411073
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2902193
(Trưng bày): 512 KB SRAM
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356411073
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2902193
(Trưng bày) 512 KB SRAM
(Tổng quan) NEMA 4X
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 64 MB SDRAM
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Bộ xử lý (Màn hình) Arm9™, 200 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 7.6 cm/3" FSTN
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
(Điều kiện môi trường xung quanh) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) Flash, 32 MB
Độ sáng (Kích thước) 45 cd/m²
Phần mềm người dùng (Màn hình) Open platform
Đèn nền (Kích thước) CCFL
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 5.0
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 160 x 80 Pixel(s)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Điều kiện môi trường xung quanh) Environmentally Friendly Use Period = 15;
REACh SVHC (Điều kiện môi trường xung quanh) Lead 7439-92-1
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Các nút điều khiển (Dữ liệu máy tính) x Membrane keypad
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 651.000 g
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 10 % ... 90 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 90 % (non-condensing)
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 82 mm x 136 mm x 43 mm

Mô tả sản phẩm

Key-Panel with, Arm9™, 200 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windows CE 5.0 and user software: Open platform. (Bus system: SIN)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top