| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 7630030219238 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 3926909990 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786209947635 |
| Kích thước: (Thông tin về bao bì) | NW70 |
| Màu sắc: (Thông tin bao bì) | Black |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .09 lb40.816 g |
| Chất liệu: (Thông tin bao bì) | Polyamide 6 |
| Đơn vị đóng gói cấp 1: (Kích thước) | 10 piece |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 30 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 11.811 in300 mm |
| Ứng dụng: (Thông tin container) | Protect Cables and Wires within Conduit Connections |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 7.874 in200 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | PLASTIC GLAND FOR CABLE |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Abrasion Protection Sleeve |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | PMA |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 15.748 in400 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | BSV-70G |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000879 - Feed through spout |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000879 - Cable entry sleeve |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 39121404 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | BSV-70G |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 4528 >> Electrical sleeves |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành