| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EMC (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | EN 61326-11 |
| Sản phẩm (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | K8DT-LS1 |
| Loại (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Application |
| Trọng lượng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Approx. 100 g |
| 24 VAC/DC (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Relay: SPDT contact output |
| Bộ phận phân tách (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | To prevent contact between electrodes, one pole |
| Bộ chỉ thị (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Power PWR: Green, Output (OUT): Yellow |
| Nắp trước (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | |
| Dạng đầu ra (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Relay: SPDT contact outputTransistor: Open collector |
| Tải trọng tối thiểu (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 5 VDC, 10 mA (reference values) |
| Vật liệu vỏ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | PC, UL 94 V-0 |
| Điện áp định mức (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 24 VDC (maximum voltage: 26.4 VDC) |
| Thời gian phản hồi (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Approx. 0.1 to 10 s (variable) |
| Điện áp từ 100 đến 240 VAC (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Relay: SPDT contact output |
| Tải cảm ứng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 1 A at 250 VAC0.2 A at 48 VDC |
| Bộ phận lắp đặt (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Electrode Holder for the PS Series |
| Tuổi thọ điện (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 5 A at 250 VAC or 30 VDC: 50,000 operations3 A at 250 VAC or 30 VDC: 100,000 operations |
| Chiều dài cáp (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 100 m max. (fully insulated 3-core 0.75-mm2 cabtyre cable, 600 V) |
| Dòng điện tối đa (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 50 mA DC |
| Tuổi thọ cơ học (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 10 million operations min. |
| Vỏ bảo vệ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Electrode holders for the PS or BF series |
| Điện trở đặt lại (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 250 kΩ max. |
| Tiêu chuẩn an toàn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | UL 61010-1 (Listing), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CCC: GB14048.5 |
| Mức tiêu thụ điện năng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 1.8 VA/1 W max. |
| Tiêu chuẩn áp dụng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Approved standards |
| Nhiệt độ bảo quản (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | −25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Mức độ bảo vệ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Terminals: IP20 |
| Điện trở hoạt động (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 10k to 100 kΩ (variable) |
| Điện áp nguồn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC |
| Thông số tiếp điểm đầu ra (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Resistive load |
| Dải điện áp hoạt động (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 85% to 110% of rated voltage |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 90×17.5×90 |
| Thông số đầu ra của transistor (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Contact form |
| Điện áp giữa hai điện cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | 5 V p-p (Approx. 20 Hz) |
| Transistor: Loại cực thu hở (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | K8DT-LS1TA |
| Dành cho những khu vực có không gian hạn chế (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | PS-31 SUS304, 300 mm |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | −20 to 60°C (with no condensation or icing) |
| Dành cho chất lỏng có điện trở thấp (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | BF-1 |
| Để chống ăn mòn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | BS-1T |
| Khi cần độ chắc chắn khi lắp đặt (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | BF-3/-5 |
| Giá đỡ điện cực/điện cực dưới nước (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | For general-purpose use, such as water supply lines |
| Để ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa các điện cực, có năm cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | F03-14 5P |
| Để ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa các điện cực, cần có ba cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm). | F03-14 3P |
| Dùng để lắp đặt ở khoảng cách xa so với mực chất lỏng (bộ điều khiển mực chất lỏng dẫn điện rộng 17,5 mm) | PH-1/-2 |
| Dùng để chịu được chất lỏng ở nhiệt độ cao hoặc áp suất cao (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | BS-1 |
| Dùng cho nước tinh khiết, nước công nghiệp, nước thải và dung dịch kiềm yếu (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | F03-60 SUS316 |
| Que điện cực (Bộ kèm đai ốc nối, đai ốc khóa và vít siết) (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) | Purified water service, industrial water, and sewage |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành