Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
BS-1T - BS-1T 137092 BS 1014G OMRON Electrode holder, High pressure, 250 ° C 1-pole, Anti-corrosion
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

BS-1T

BS-1T 137092 BS 1014G OMRON Electrode holder, High pressure, 250 ° C 1-pole, Anti-corrosion

$0.00 USD
3150 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EMC (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm): EN 61326-11
Sản phẩm (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm): K8DT-LS1
Loại (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm): Application
Trọng lượng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm): Approx. 100 g
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EMC (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) EN 61326-11
Sản phẩm (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) K8DT-LS1
Loại (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Application
Trọng lượng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Approx. 100 g
24 VAC/DC (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Relay: SPDT contact output
Bộ phận phân tách (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) To prevent contact between electrodes, one pole
Bộ chỉ thị (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Power PWR: Green, Output (OUT): Yellow
Nắp trước (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm)
Dạng đầu ra (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Relay: SPDT contact outputTransistor: Open collector
Tải trọng tối thiểu (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 5 VDC, 10 mA (reference values)
Vật liệu vỏ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) PC, UL 94 V-0
Điện áp định mức (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 24 VDC (maximum voltage: 26.4 VDC)
Thời gian phản hồi (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Approx. 0.1 to 10 s (variable)
Điện áp từ 100 đến 240 VAC (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Relay: SPDT contact output
Tải cảm ứng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 1 A at 250 VAC0.2 A at 48 VDC
Bộ phận lắp đặt (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Electrode Holder for the PS Series
Tuổi thọ điện (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 5 A at 250 VAC or 30 VDC: 50,000 operations3 A at 250 VAC or 30 VDC: 100,000 operations
Chiều dài cáp (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 100 m max. (fully insulated 3-core 0.75-mm2 cabtyre cable, 600 V)
Dòng điện tối đa (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 50 mA DC
Tuổi thọ cơ học (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 10 million operations min.
Vỏ bảo vệ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Electrode holders for the PS or BF series
Điện trở đặt lại (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 250 kΩ max.
Tiêu chuẩn an toàn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) UL 61010-1 (Listing), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CCC: GB14048.5
Mức tiêu thụ điện năng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 1.8 VA/1 W max.
Tiêu chuẩn áp dụng (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Approved standards
Nhiệt độ bảo quản (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) −25 to 65°C (with no condensation or icing)
Mức độ bảo vệ (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Terminals: IP20
Điện trở hoạt động (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 10k to 100 kΩ (variable)
Điện áp nguồn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC
Thông số tiếp điểm đầu ra (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Resistive load
Dải điện áp hoạt động (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 85% to 110% of rated voltage
Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 90×17.5×90
Thông số đầu ra của transistor (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Contact form
Điện áp giữa hai điện cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) 5 V p-p (Approx. 20 Hz)
Transistor: Loại cực thu hở (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) K8DT-LS1TA
Dành cho những khu vực có không gian hạn chế (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) PS-31 SUS304, 300 mm
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) −20 to 60°C (with no condensation or icing)
Dành cho chất lỏng có điện trở thấp (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) BF-1
Để chống ăn mòn (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) BS-1T
Khi cần độ chắc chắn khi lắp đặt (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) BF-3/-5
Giá đỡ điện cực/điện cực dưới nước (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) For general-purpose use, such as water supply lines
Để ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa các điện cực, có năm cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) F03-14 5P
Để ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa các điện cực, cần có ba cực (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm). F03-14 3P
Dùng để lắp đặt ở khoảng cách xa so với mực chất lỏng (bộ điều khiển mực chất lỏng dẫn điện rộng 17,5 mm) PH-1/-2
Dùng để chịu được chất lỏng ở nhiệt độ cao hoặc áp suất cao (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) BS-1
Dùng cho nước tinh khiết, nước công nghiệp, nước thải và dung dịch kiềm yếu (bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) F03-60 SUS316
Que điện cực (Bộ kèm đai ốc nối, đai ốc khóa và vít siết) (Bộ điều khiển mức dẫn điện rộng 17,5 mm) Purified water service, industrial water, and sewage

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Ideal for water level control. Sensitivity adjustment and timer for easy usage.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top